Vinatole Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Vinatole
11
进口笔数
0
出口笔数
$609.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901169737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFGRGN3 |
| 成立日期 | 2013-09-05 |
| 联系地址 | Số 8, đường Nguyễn Trọng Cát, khu phố Hiệp Nghĩa, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINATOLE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Nguyễn Trọng Cát, khu phố Hiệp Nghĩa, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913686854 |
| 邮箱 | vinatole02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.6897亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $609.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $495.2K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Yinuo Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 600mm以下涂塑钢板、600mm以下镀层钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-21 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-05 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-05 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |