Thanh Thinh Ceramic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH THịNH CERAMIC
42
进口笔数
0
出口笔数
$705.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317844965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMF5BDE |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 458 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THỊNH CERAMIC |
| 企业英文名称 | THANH THINH CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 664 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84909005530 |
| 邮箱 | thanhthinhceramic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $705.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $338.4K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Guangdong Jiohol Ceramic Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $151.3K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Chaozhou Muye Ceramics Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.1K | 瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $14 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $13 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $14 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD. | 中国 | $25 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG JIOHOL CERAMIC SANITARY WARE CO. LTD. | 中国 | $337 |
| 2026-04-21 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG JIOHOL CERAMIC SANITARY WARE CO. LTD. | 中国 | $1.2K |