Thanh Thinh Ceramic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH THịNH CERAMIC

42
进口笔数
0
出口笔数
$705.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317844965
企查查编码QVNFMF5BDE
成立日期2023-05-22
联系地址458 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH THỊNH CERAMIC
企业英文名称THANH THINH CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址664 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84909005530
邮箱thanhthinhceramic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
392290其他塑料洁具
741820铜卫浴器具
848140安全阀
732490钢铁卫浴器具
392490塑料家用制品
830249贱金属配件
732599其他钢铁铸件
732410不锈钢洗涤槽
700991无框玻璃镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$705.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国12$338.4K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Guangdong Jiohol Ceramic Sanitary Ware Co., Ltd.中国15$151.3K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Monurs Co., Ltd.中国7$111.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Chaozhou Muye Ceramics Manufacture Co., Ltd.中国5$46.1K瓷制卫生洁具、非瓷质陶瓷制品
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国1$43.6K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$13.8K其他塑料制品、汽车座椅零件
CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国1$1.4K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$24
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$24
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$14
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$15
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$24
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$13
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$14
2026-04-21瓷制卫生洁具CHAOZHOU CHAOAN LASKY CERAMICS CO.,LTD.中国$25
2026-04-21瓷制卫生洁具GUANGDONG JIOHOL CERAMIC SANITARY WARE CO. LTD.中国$337
2026-04-21瓷制卫生洁具GUANGDONG JIOHOL CERAMIC SANITARY WARE CO. LTD.中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thinh Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →