Vietcoco International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Vietcoco
0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$13.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312152784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUE70X1 |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | 261/12/2B Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIETCOCO |
| 企业英文名称 | VIETCOCO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/12/2B Đường Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837282321 |
| 邮箱 | vccvn2@gmail.com |
| 传真 | 0839503508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 79 | $5.71M |
| 韩国 | 133 | $2.37M |
| 伊朗 | 29 | $2.02M |
| 乌克兰 | 16 | $1.20M |
| 泰国 | 17 | $505.2K |
| 菲律宾 | 19 | $369.4K |
| 美国 | 9 | $125.9K |
| 哥伦比亚 | 10 | $71.7K |
| 孟加拉国 | 6 | $68.9K |
| 新加坡 | 12 | $64.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC KOTOR | 俄罗斯 | 31 | $3.25M | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $2.09M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Iliya Gostar Jaddeh (Jade) Abrisham | 伊朗 | 13 | $1.10M | 其他食品制剂 |
| Snack Drive LLC | 乌克兰 | 9 | $729.3K | 番石榴芒果山竹、去壳腰果 |
| Saramon Food & Beverage Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $505.2K | 其他食品制剂 |
| SOBRANIE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $393.3K | 其他香蕉、咖啡提取物 |
| Ellevie Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 15 | $289.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Pro Fit Nutrition S.A.S. | 哥伦比亚 | 10 | $71.7K | 坚果及种子、工业干燥设备 |
| Dione International Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $59.3K | 其他塑料制品、纤维素塑料 |
| TI Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $23.6K | 坚果及种子、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | CITREKS-UKRAINE LLC | — | $18.5K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | LLC "KOTOR" | — | $87.7K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | LLC "KOTOR" | — | $33.0K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 番石榴芒果山竹 | Leap | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他鲜果 | Leap | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | $33.8K |
| 2026-04-17 | 鲜番木瓜 | Leap | 美国 | $1.7K |