Phuc Nguyen Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 可变电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phúc Nguyên
128
进口笔数
0
出口笔数
$7.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105795240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XQ2X78 |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Nghi Lộc, Xã Sơn Công, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Nghi Lộc, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842422189888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $7.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARS Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.42M | 可变电阻器、处理器及控制器 |
| HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 10 | $1.36M | 存储单元、8471机器零件 |
| Rammax Digital Tech Ltd | 中国 | 48 | $1.12M | 可变电阻器、陶瓷电容器 |
| Hongkong Honglang Xiangfa Technology Ltd. | 中国 | 4 | $649.4K | 8471机器零件、可变电阻器 |
| Dongguan Liaobu Haomingda Electronics Factory | 新加坡 | 4 | $593.5K | 其他风扇、处理器及控制器 |
| Hongkong Boefone Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $502.8K | 非CRT电脑显示器、单功能打印机 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 4 | $384.3K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Shenzhen Sinyung Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $269.3K | 可变电阻器、陶瓷电容器 |
| Primetech Technology Ltd. | 中国 | 6 | $175.8K | 可变电阻器、处理器及控制器 |
| Dongguan Haomingda Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.7K | 8471机器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HONGKONG YINGJIE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.5K |