PHAM NGUYEN VINA CO LTD

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他合成混纺纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHạM NGUYễN VINA

24
进口笔数
16
出口笔数
$98.2K
进口金额
$168.9K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2025-10-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316650290
企查查编码QVN6EU8TNJ
成立日期2020-12-21
联系地址58/2C ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHẠM NGUYỄN VINA
企业英文名称PHAM NGUYEN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/2C Ấp 9, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84902496673
邮箱anhnguyenbdnd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550999其他合成混纺纱
482110印刷标签
520952印花棉斜纹布
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611011毛针织服装
550999其他合成混纺纱
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$73.6K
韩国8$24.6K
日本1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$168.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIRIM KNIT CO LTD中国15$73.6K人造纤维纱、其他合成混纺纱
MIRIM KNIT CO LTD韩国8$24.6K人造纤维纱、腈纶混纺纱
MIRIM KNIT CO LTD日本1$2未梳棉纱、染色尼龙织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIRIM KNIT CO LTD韩国16$168.9K化纤针织服装、毛针织服装

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD中国$1.1K
2025-12-13其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD中国$2.4K
2025-12-05其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$7.4K
2025-12-05其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$208
2025-12-05印刷标签MIRIM KNIT CO LTD韩国$6
2025-11-17其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD韩国$447
2025-11-13其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD中国$1.7K
2025-10-29其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD中国$8.1K
2025-07-18印花棉斜纹布MIRIM KNIT CO LTD中国$2.5K
2025-07-05其他合成混纺纱MIRIM KNIT CO LTD中国$6.2K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$6.4K
2026-03-09化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$4.8K
2026-03-02化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$10.4K
2026-02-10化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$12.9K
2026-01-28化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$10.7K
2026-01-17化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$7.0K
2025-10-21化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$12.6K
2025-10-11化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$12.5K
2025-09-30化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$11.3K
2025-09-23化纤针织服装MIRIM KNIT CO LTD韩国$11.4K

相关企业 · 同类产品

PHAM NGUYEN VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →