Le Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê PHú
196
进口笔数
16
出口笔数
$28.11M
进口金额
$776.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-04
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801046544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VTM3WB |
| 成立日期 | 2009-08-19 |
| 联系地址 | D1-3, đường số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ PHÚ |
| 企业英文名称 | LE PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D1-3, đường số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02923736141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 104 | $12.65M |
| 德国 | 34 | $6.12M |
| 中国 | 21 | $5.27M |
| 美国 | 24 | $3.26M |
| 法国 | 6 | $478.4K |
| 新西兰 | 3 | $233.9K |
| 意大利 | 2 | $81.8K |
| 韩国 | 1 | $12.3K |
| 越南 | 1 | $395 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $460.0K |
| 韩国 | 13 | $302.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 152 | $19.78M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.56M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| China Haida Feed Group Ltd. | 中国 | 12 | $1.87M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.70M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $357.8K | 肉粉粒 |
| K-PRO U.S., LP | 美国 | 2 | $351.6K | 肉粉粒、其他禽脂 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $195.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Ample Trade Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $82.7K | 肉粉粒 |
| PURESOURCE NUTRITION INTERNATIONAL LIMITED | 新西兰 | 1 | $76.0K | 肉粉粒 |
| QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO., LIMITED. | 中国 | 1 | $75.3K | 卵磷脂类、肉粉粒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RRP Agro Farms | 孟加拉国 | 2 | $460.0K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| HK GLOBAL CO., LTD | 中国香港 | 11 | $250.3K | 人造纺织袋 |
| Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.7K | 猫狗饲料、人造纺织袋 |
| GREENHILL PHARMACEUTICALS | 1 | $14.2K | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $87.5K |
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 德国 | $232.2K |
| 2026-06-23 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $16.9K |
| 2026-06-23 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $65.3K |
| 2026-06-23 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $34.6K |
| 2026-06-23 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $69.9K |
| 2026-06-21 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $102.6K |
| 2026-06-21 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $253.4K |
| 2026-06-17 | 猫狗饲料 | Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $294.7K |
| 2026-06-15 | 肉粉粒 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $94.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-05-20 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-05-15 | 毒素及微生物培养物 | GREENHILL PHARMACEUTICALS | — | $14.2K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-26 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-02-06 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-12-18 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-11-10 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2025-08-26 | 人造纺织袋 | HK GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $26.1K |
| 2025-07-09 | 猫狗饲料 | RRP Agro Farms | 孟加拉国 | $242.0K |