Le Phu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lê PHú

196
进口笔数
16
出口笔数
$28.11M
进口金额
$776.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-04
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.5K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.2K · 2 笔出口 $239.8K · 2 笔2025-06进口 $1.11M · 8 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $1.76M · 14 笔出口 $263.8K · 2 笔2025-08进口 $1.96M · 14 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-09进口 $825.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.06M · 15 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-12进口 $1.85M · 13 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-01进口 $1.70M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 12 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-03进口 $2.46M · 17 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $4.39M · 14 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-05进口 $3.87M · 25 笔出口 $38.2K · 2 笔2026-06进口 $2.53M · 22 笔出口 $24.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.5K · 1 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-03进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.2K · 2 笔出口 $239.8K · 2 笔2025-06进口 $1.11M · 8 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-07进口 $1.76M · 14 笔出口 $263.8K · 2 笔2025-08进口 $1.96M · 14 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-09进口 $825.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.06M · 15 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-12进口 $1.85M · 13 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-01进口 $1.70M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.44M · 12 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-03进口 $2.46M · 17 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-04进口 $4.39M · 14 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-05进口 $3.87M · 25 笔出口 $38.2K · 2 笔2026-06进口 $2.53M · 22 笔出口 $24.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1801046544
企查查编码QVN7VTM3WB
成立日期2009-08-19
联系地址D1-3, đường số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ PHÚ
企业英文名称LE PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D1-3, đường số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02923736141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
020712冷冻整鸡
610429女式非棉针织套装
610439其他纺织夹克
610910棉针织T恤及背心
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
230120鱼虾粉粒
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙104$12.65M
德国34$6.12M
中国21$5.27M
美国24$3.26M
法国6$478.4K
新西兰3$233.9K
意大利2$81.8K
韩国1$12.3K
越南1$395

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国2$460.0K
韩国13$302.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.新加坡152$19.78M肉粉粒、猫狗饲料
Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd.中国13$3.56M猫狗饲料、毒素及微生物培养物
China Haida Feed Group Ltd.中国12$1.87M肉粉粒、猫狗饲料
Wuhan Addit Biotechnology Co., Ltd.中国8$1.70M猫狗饲料、其他酶制剂
Grinfield Pte. Ltd.美国1$357.8K肉粉粒
K-PRO U.S., LP美国2$351.6K肉粉粒、其他禽脂
Grinfield Pte. Ltd.新加坡2$195.8K肉粉粒、猫狗饲料
Ample Trade Co., Ltd.阿联酋1$82.7K肉粉粒
PURESOURCE NUTRITION INTERNATIONAL LIMITED新西兰1$76.0K肉粉粒
QINGDAO HAIDA BAICHUAN BIOLOGICAL ENGINEERING CO., LIMITED.中国1$75.3K卵磷脂类、肉粉粒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RRP Agro Farms孟加拉国2$460.0K猫狗饲料、大豆油渣
HK GLOBAL CO., LTD中国香港11$250.3K人造纺织袋
Yu Won Co., Ltd.韩国2$51.7K猫狗饲料、人造纺织袋
GREENHILL PHARMACEUTICALS1$14.2K毒素及微生物培养物

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.法国$87.5K
2026-06-29猫狗饲料Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.德国$232.2K
2026-06-23肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$16.9K
2026-06-23肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.法国$65.3K
2026-06-23肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$34.6K
2026-06-23肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$69.9K
2026-06-21猫狗饲料Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$102.6K
2026-06-21猫狗饲料Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$253.4K
2026-06-17猫狗饲料Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd.中国$294.7K
2026-06-15肉粉粒Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd.西班牙$94.5K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$24.0K
2026-05-20人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$24.0K
2026-05-15毒素及微生物培养物GREENHILL PHARMACEUTICALS—$14.2K
2026-04-21人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$24.0K
2026-03-26人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$21.8K
2026-02-06人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$21.8K
2025-12-18人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$21.8K
2025-11-10人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$21.8K
2025-08-26人造纺织袋HK GLOBAL CO., LTD韩国$26.1K
2025-07-09猫狗饲料RRP Agro Farms孟加拉国$242.0K

相关企业 · 同类产品

Le Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →