Golden Bee Agri Product Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Ong Vàng
- 邮箱1
- Facebook1
101
进口笔数
0
出口笔数
$10.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102279505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J93VCM |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 180, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN ONG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN BEE AGRI-PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 180, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84987900913 |
| 邮箱 | transon@goldenbeevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $6.02M |
| 德国 | 11 | $1.16M |
| 阿根廷 | 16 | $987.0K |
| 加拿大 | 6 | $931.3K |
| 巴拉圭 | 7 | $915.7K |
| 澳大利亚 | 8 | $551.6K |
| 匈牙利 | 1 | $247.9K |
| 法国 | 2 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Commodities LLC | 美国 | 14 | $3.17M | 肉粉粒、酿造废料 |
| THE SCOULAR CO LTD | 美国 | 15 | $1.16M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 13 | $969.9K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| The Scoular Company | 加拿大 | 5 | $781.3K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Ten Kate GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $581.1K | 肉粉粒 |
| TVF (2002) Co., Ltd. | 德国 | 4 | $576.3K | 肉粉粒、其他禽脂 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 5 | $485.2K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Yeruva S.A. | 阿根廷 | 4 | $359.6K | 抗血清及血份、其他动物产品 |
| The Scoular Co. | 阿根廷 | 5 | $297.0K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 6 | $268.1K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA S.R.L | 阿根廷 | $47.0K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA S.R.L | 阿根廷 | $47.0K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $59.1K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $59.1K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | TGA FZ LLC | 巴拉圭 | $79.9K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | TGA FZ LLC | 巴拉圭 | $79.9K |
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 加拿大 | $75.0K |
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 加拿大 | $75.0K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 德国 | $116.9K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 德国 | $116.9K |