Me Trang Coffee Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Mê Trang
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.81M
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200421073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EN6B1X |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | 66 Đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ MÊ TRANG |
| 企业英文名称 | ME TRANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84583831525 |
| 邮箱 | info@metrang.com.vn |
| 官网 | www.metrang.com.vn |
| 传真 | 0583832686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830630 | 贱金属相框 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $1.48M |
| 中国 | 4 | $413.8K |
| 中国香港 | 6 | $399.2K |
| 柬埔寨 | 8 | $265.9K |
| 美国 | 6 | $66.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.5K |
| 芬兰 | 3 | $16.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC TAM TAM | 俄罗斯 | 7 | $863.6K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
| TAM-TAM | 俄罗斯 | 5 | $544.6K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| SELECT FUTURE LTD | 中国香港 | 7 | $467.4K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| HSC Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $263.1K | 咖啡基制品 |
| Zhejiang Zhonghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Shengzong (Dalian) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.1K | 咖啡提取物 |
| Ackent Fruit (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 咖啡基制品 |
| BC Brands, LLC | 美国 | 4 | $62.2K | 烘焙咖啡 |
| Silta Asia Oy | 芬兰 | 3 | $16.2K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| SHABLOV LLC | 美国 | 2 | $3.8K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 咖啡基制品 | Zhejiang Zhonghang Trading Co., Ltd. | 中国 | $133.2K |
| 2026-04-25 | 烘焙咖啡 | Silta Asia Oy | 芬兰 | $9.4K |
| 2026-04-25 | 咖啡基制品 | Silta Asia Oy | 芬兰 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 咖啡基制品 | Silta Asia Oy | 芬兰 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 咖啡基制品 | SELECT FUTURE LTD | — | $66.6K |
| 2026-03-26 | 咖啡基制品 | Silta Asia Oy | 芬兰 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 咖啡基制品 | SELECT FUTURE LTD | — | $29.6K |
| 2026-01-26 | 咖啡基制品 | SELECT FUTURE LTD | — | $37.7K |
| 2025-12-25 | 咖啡基制品 | ACKENT FRUIT (DALIAN) CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-25 | 咖啡基制品 | ACKENT FRUIT (DALIAN) CO LTD | 中国 | $39.6K |