Me Trang Coffee Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Mê Trang

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.81M
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号4200421073
企查查编码QVN4EN6B1X
成立日期2007-05-22
联系地址66 Đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ MÊ TRANG
企业英文名称ME TRANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话+84583831525
邮箱info@metrang.com.vn
官网www.metrang.com.vn
传真0583832686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
090121烘焙咖啡
210111咖啡提取物
491110商业广告材料
830630贱金属相框

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯15$1.48M
中国4$413.8K
中国香港6$399.2K
柬埔寨8$265.9K
美国6$66.0K
澳大利亚1$30.5K
芬兰3$16.2K
加拿大1$2.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LLC TAM TAM俄罗斯7$863.6K烘焙咖啡、咖啡基制品
TAM-TAM俄罗斯5$544.6K阀门龙头、金属增强橡胶管
SELECT FUTURE LTD中国香港7$467.4K咖啡基制品、咖啡提取物
HSC Trading Co., Ltd.柬埔寨7$263.1K咖啡基制品
Zhejiang Zhonghang Trading Co., Ltd.中国1$133.2K其他零售药品、其他食品制剂
Shengzong (Dalian) Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$133.1K咖啡提取物
Ackent Fruit (Dalian) Co., Ltd.中国1$81.0K咖啡基制品
BC Brands, LLC美国4$62.2K烘焙咖啡
Silta Asia Oy芬兰3$16.2K烘焙咖啡、咖啡提取物
SHABLOV LLC美国2$3.8K烘焙咖啡

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02咖啡基制品Zhejiang Zhonghang Trading Co., Ltd.中国$133.2K
2026-04-25烘焙咖啡Silta Asia Oy芬兰$9.4K
2026-04-25咖啡基制品Silta Asia Oy芬兰$4.2K
2026-04-23咖啡基制品Silta Asia Oy芬兰$1.2K
2026-04-02咖啡基制品SELECT FUTURE LTD—$66.6K
2026-03-26咖啡基制品Silta Asia Oy芬兰$1.4K
2026-01-26咖啡基制品SELECT FUTURE LTD—$29.6K
2026-01-26咖啡基制品SELECT FUTURE LTD—$37.7K
2025-12-25咖啡基制品ACKENT FRUIT (DALIAN) CO LTD中国$26.1K
2025-12-25咖啡基制品ACKENT FRUIT (DALIAN) CO LTD中国$39.6K

相关企业 · 同类产品

Me Trang Coffee Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →