Phu Duc Long Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,626 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHú ĐứC LONG
0
进口笔数
1,626
出口笔数
$0
进口金额
$20.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200733426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32FF570 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | 127 Quốc Lộ 9, Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHÚ ĐỨC LONG |
| 企业英文名称 | PHU DUC LONG TRADE - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Quốc Lộ 9, Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905077263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1,407 | $11.14M |
| 越南 | 756 | $9.34M |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 428 | $4.72M | 制备面食、小麦粉 |
| SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | 261 | $3.74M | 调味甜水、制备面食 |
| Sitthideth Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 267 | $3.12M | 调味甜水、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 593 | $2.31M | 其他原电池、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.62M | 制备面食、调味甜水 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 245 | $1.56M | 调味甜水、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.40M | 制备面食、加工植物油 |
| Sitthideth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 59 | $986.8K | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import | 老挝 | 36 | $278.9K | 调味甜水、制备面食 |
| Nylaxay Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $128.0K | 纸质文具、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 1,626)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 工业清洁制剂 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $403 |
| 2026-04-30 | 制备面食 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $416 |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $345 |
| 2026-04-30 | 其他水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $23 |
| 2026-04-30 | 肉制品及香肠 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $527 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $292 |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $164 |
| 2026-04-30 | 调味甜水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $268 |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $431 |
| 2026-04-30 | 其他水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $11 |