Ready Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SẵN SàNG
17
进口笔数
227
出口笔数
$55.4K
进口金额
$2.05M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4EP7BF |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 47/65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẴN SÀNG |
| 企业英文名称 | READY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84962996830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611300 | 针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $18.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.6K |
| 新加坡 | 1 | $8.9K |
| 中国 | 2 | $8.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $520 |
| 英国 | 2 | $161 |
| 印度尼西亚 | 1 | $72 |
| 泰国 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 156 | $1.65M |
| 美国 | 18 | $102.9K |
| 泰国 | 7 | $60.3K |
| 马来西亚 | 5 | $48.9K |
| 中国香港 | 1 | $22.4K |
| 南非 | 1 | $20.4K |
| 中国 | 1 | $20.4K |
| 德国 | 4 | $17.6K |
| 英国 | 4 | $15.9K |
| 中国台湾 | 4 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQ1 Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.6K | 电力控制板、8471机器零件 |
| Rich Solar Inc. | 美国 | 1 | $9.3K | 半导体器件零件 |
| HAL Completions Mfg Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| AQ1 Systems Pty Ltd | 中国 | 1 | $6.1K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Halliburton Trinidad Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Halliburton Myanmar Energy Services Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | 其他钢铁管材 |
| UKSTT Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品 |
| Leeden National Oxygen Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他皮革鞋、其他稀有气体 |
| Halliburton Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、钻探机械零件 |
| Elsa Energy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $305 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBS Cargo Movers Co. | 菲律宾 | 138 | $1.13M | 塑纺容器、皮革手套 |
| MBS Cargo Movers Co. | 巴西 | 65 | $334.2K | 混合调味料、制备面食 |
| Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | 16 | $185.3K | 加糖乳制品、鲜洋葱青葱 |
| K.F. Exim Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $29.3K | 其他纺织制品 |
| WEN SHEG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、其他纤维水泥制品 |
| SCOTT MCDONALD OCEAN INFINITY GROUP LTD | 英国 | 2 | $6.0K | 摄影测量仪、测量设备零件 |
| Hapanuri s.r.o. | 德国 | 3 | $5.4K | 无框玻璃镜、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Chao Vietnam | 新西兰 | 4 | $5.1K | 针织围巾、其他鞋靴 |
| D DUKPA FURNITURE SHOP | 不丹 | 2 | $4.1K | 其他木家具、竹制家具 |
| Emanuel Finishing Inc. | 美国 | 3 | $3.9K | 非办公金属家具、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他塑料制品 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 中国 | $624 |
| 2025-09-03 | 其他铝制品 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-21 | 其他自动控制仪 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $720 |
| 2025-07-21 | 液体流量计 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $320 |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2025-07-21 | 非液体温度计 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $640 |
| 2025-07-21 | 电力控制板 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $900 |
| 2025-07-21 | 分析仪器 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | AQ1 SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 动物鞍具 | LONE STAR ROPES | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 其他猪肉制品 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $75 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $36 |
| 2026-04-21 | 蔓越莓和越橘汁 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $72 |
| 2026-04-21 | 制备面食 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $231 |
| 2026-04-21 | 木薯食品制剂 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $50 |
| 2026-04-21 | 调味甜水 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $115 |
| 2026-04-21 | 调味甜水 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $120 |
| 2026-04-21 | 3公斤以上绿茶 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $226 |
| 2026-04-21 | 加糖乳制品 | Mbs Cargo Movers Co., Ltd. | 菲律宾 | $408 |