Ready Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他鞋靴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SẵN SàNG

17
进口笔数
227
出口笔数
$55.4K
进口金额
$2.05M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $80.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 14 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 8 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $80.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 14 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $81.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 8 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315763728
企查查编码QVNE4EP7BF
成立日期2019-07-01
联系地址Số 47/65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẴN SÀNG
企业英文名称READY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47/65 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84962996830
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
732599其他钢铁铸件
848180阀门龙头
340399其他润滑剂
392190非泡沫塑料片
610520化纤男衬衫
611300针织服装

出口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
420212塑纺容器
420329皮革手套
611190婴儿纺织服装
151519精制亚麻籽油
190230制备面食
200897其他加工水果
210390混合调味料
220210调味甜水
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$18.7K
澳大利亚1$14.6K
新加坡1$8.9K
中国2$8.8K
巴基斯坦1$2.1K
加拿大1$1.4K
印度1$520
英国2$161
印度尼西亚1$72
泰国1$61

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾156$1.65M
美国18$102.9K
泰国7$60.3K
马来西亚5$48.9K
中国香港1$22.4K
南非1$20.4K
中国1$20.4K
德国4$17.6K
英国4$15.9K
中国台湾4$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AQ1 Systems Pty Ltd澳大利亚1$14.6K电力控制板、8471机器零件
Rich Solar Inc.美国1$9.3K半导体器件零件
HAL Completions Mfg Pte. Ltd.新加坡1$8.9K功能机器零件、其他功能机器
AQ1 Systems Pty Ltd中国1$6.1K塑料封口件、其他塑料制品
Halliburton Trinidad Ltd.特立尼达和多巴哥1$2.8K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Halliburton Myanmar Energy Services Pte. Ltd.泰国1$2.7K其他钢铁管材
UKSTT Ltd.中国1$2.7K其他塑料制品
Leeden National Oxygen Ltd.新加坡1$2.2K其他皮革鞋、其他稀有气体
Halliburton Far East Pte. Ltd.新加坡2$1.6K其他塑料制品、钻探机械零件
Elsa Energy Sdn. Bhd.马来西亚2$305非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MBS Cargo Movers Co.菲律宾138$1.13M塑纺容器、皮革手套
MBS Cargo Movers Co.巴西65$334.2K混合调味料、制备面食
Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾16$185.3K加糖乳制品、鲜洋葱青葱
K.F. Exim Co., Ltd.泰国3$29.3K其他纺织制品
WEN SHEG CO LTD中国台湾2$7.3K其他塑料制品、其他纤维水泥制品
SCOTT MCDONALD OCEAN INFINITY GROUP LTD英国2$6.0K摄影测量仪、测量设备零件
Hapanuri s.r.o.德国3$5.4K无框玻璃镜、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Chao Vietnam新西兰4$5.1K针织围巾、其他鞋靴
D DUKPA FURNITURE SHOP不丹2$4.1K其他木家具、竹制家具
Emanuel Finishing Inc.美国3$3.9K非办公金属家具、女式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03其他塑料制品AQ1 SYSTEMS PTY LTD中国$624
2025-09-03其他铝制品AQ1 SYSTEMS PTY LTD中国$5.5K
2025-07-21其他自动控制仪AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$720
2025-07-21液体流量计AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$320
2025-07-21其他测量仪器AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$300
2025-07-21非液体温度计AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$640
2025-07-21电力控制板AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$900
2025-07-21分析仪器AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$4.2K
2025-07-21其他塑料制品AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$2.1K
2025-07-21其他塑料制品AQ1 SYSTEMS PTY LTD澳大利亚$100

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22动物鞍具LONE STAR ROPES美国$3.1K
2026-04-21其他猪肉制品Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$75
2026-04-21混合调味料Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$36
2026-04-21蔓越莓和越橘汁Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$72
2026-04-21制备面食Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$231
2026-04-21木薯食品制剂Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$50
2026-04-21调味甜水Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$115
2026-04-21调味甜水Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$120
2026-04-213公斤以上绿茶Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$226
2026-04-21加糖乳制品Mbs Cargo Movers Co., Ltd.菲律宾$408

相关企业 · 同类产品

Ready Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →