Thien Hai Son Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN HảI SơN VINA
0
进口笔数
277
出口笔数
$0
进口金额
$17.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR3N24Y |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Ô 58 Lô K48, Đường N13, Khu dân cư Mỹ Phước 3, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HẢI SƠN VINA |
| 企业英文名称 | THIEN HAI SON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 58 Lô K48, Đường N13, Khu dân cư Mỹ Phước 3, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84962013316 |
| 邮箱 | thienhaisonvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 243 | $14.88M |
| 越南 | 29 | $2.12M |
| 奥地利 | 2 | $161.1K |
| 安哥拉 | 2 | $12.3K |
| 马来西亚 | 3 | $459 |
| 德国 | 2 | $148 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 240 | $14.65M | 混合调味料、调味甜水 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 越南 | 26 | $1.90M | 混合调味料、调味甜水 |
| Xadal Ltd. | 中国 | 3 | $228.8K | 制备面食、咖啡提取物 |
| Odelga Med Engineering GmbH | 越南 | 3 | $214.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Odelga Med Engineering GmbH | 奥地利 | 2 | $161.1K | 制备面食、咖啡提取物 |
| MIX TRADING GROUP LTD | 1 | $51.7K | 未煮蛋面、制备面食 | |
| MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | 2 | $12.3K | 稻谷、813400 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 马来西亚 | 3 | $459 | 其他塑料制品 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 德国 | 2 | $148 | 非瓦楞折叠盒、个人秤 |
近期贸易明细
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $410 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $984 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $750 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $729 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $221 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $896 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $330 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | MIX TRADING GROUP LTD | — | $10.9K |