Tan Thuan Tien Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Thuận Tiến
7
进口笔数
0
出口笔数
$95.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303192244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3TH4AU |
| 成立日期 | 2004-02-16 |
| 联系地址 | Lô A54/II Đường số 2D Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THUẬN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN THUAN TIEN MANUFACTURING TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A54/II Đường số 2D Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842854255331 |
| 邮箱 | giaytap@tanthuantienpaper.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $80.3K |
| 印度 | 3 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Lineomatic Graphic Industries | 印度 | 2 | $8.4K | 书籍装订机及零件、其他机器刀具 |
| LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.4K | 书籍装订机及零件、其他橡胶带 |
| Wenzhou Binbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| AMT (Hangzhou) Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 纸张切割机、书籍装订机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 合成纤维缝纫线 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-06 | 合成纤维缝纫线 | AMT (HANGZHOU) MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-11 | 造纸机械零件 | WENZHOU BINBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 造纸机械零件 | WENZHOU BINBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-11 | 造纸机械零件 | WENZHOU BINBAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-10 | 其他电气开关 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $150 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $150 |
| 2025-04-10 | 其他机器刀具 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.8K |
| 2025-04-10 | 阀门龙头 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $980 |
| 2025-04-10 | 硬质橡胶制品 | LINEOMATIC INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |