YEN PHONG MECHANICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kĩ THUậT Cơ KHí YêN PHONG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$52.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301158234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BQ48AE |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Phố Nguyễn Duy Thức, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT CƠ KHÍ YÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nguyễn Duy Thức, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84965599487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $52.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | 4 | $21.3K | 其他印刷品、木托盘 |
| CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | 2 | $15.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $15.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 温控处理设备 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-27 | 合金钢无缝管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-08-27 | 水净化机械 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-27 | 安全阀 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-08-27 | 气体过滤机械 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-08-27 | 安全阀 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2024-08-27 | 合金钢无缝管 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2024-08-19 | 其他钨制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2024-08-14 | 安全阀 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2024-08-14 | 合金钢无缝管 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $89 |