Loi Phat Garment Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MAY MặC LợI PHáT
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.6K
进口金额
$132.5K
出口金额
2023-01-03
最近进口
2023-02-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317407771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4XP8R8 |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | 86/10B Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC LỢI PHÁT |
| 企业英文名称 | LOI PHAT GARMENT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/10B Thới Tam Thôn 6, Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84965667335 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $132.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.S. Marina LLC | 越南 | 1 | $1.6K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.S. Marina, LLC | 美国 | 1 | $102.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Hck International Corp | 美国 | 1 | $29.8K | 化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $879 |
| 2023-01-03 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $242 |
| 2023-01-03 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $437 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-19 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $9.0K |
| 2023-02-19 | 女式化纤套装 | C.S MARINA LLC | 美国 | $3.6K |
| 2023-02-19 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $11.5K |
| 2023-02-19 | 女式化纤套装 | C.S MARINA LLC | 美国 | $66.8K |
| 2023-02-19 | 女式化纤套装 | C.S MARINA LLC | 美国 | $11.9K |
| 2023-01-13 | 化纤连衣裙 | HCK INTERNATIONAL CORP | 美国 | $1.6K |
| 2023-01-13 | 化纤连衣裙 | HCK INTERNATIONAL CORP | 美国 | $6.2K |
| 2023-01-13 | 化纤连衣裙 | Hck International Corp | 美国 | $8.3K |
| 2023-01-13 | 化纤连衣裙 | Hck International Corp | 美国 | $7.3K |
| 2023-01-13 | 化纤连衣裙 | Hck International Corp | 美国 | $6.0K |