Thinh Phat Electrostatic Painting Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SơN TĩNH ĐIệN THịNH PHáT
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2023-08-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2601066489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHKN53H |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Lô CN07, cụm công nghiệp Phú Gia, Xã Phú Nham, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SƠN TĨNH ĐIỆN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT ELECTROSTATIC PAINTING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN08, cụm công nghiệp Phú Gia, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84913552637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 142亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Hybest Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他气泵、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 其他铝制品 | CHONGQING HYBEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-10 | 其他铝制品 | CHONGQING HYBEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-08-10 | 其他塑料制品 | CHONGQING HYBEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-10 | 其他塑料制品 | CHONGQING HYBEST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |