Dong Duong Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Đông Dương
1
进口笔数
3
出口笔数
$28
进口金额
$84.3K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901287425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QVJ1H4 |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Số 22, đường ven sông Lam, khối 15, Phường Bến Thủy, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11A, Hoàng Yến 2, Khu đô thị Vinh Heritage, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0383556055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $82.2K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schuco International KG | 德国 | 1 | $28 | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Coecco Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $68.3K | 未涂层钢线、其他钢铁结构体 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.9K | 非乙烯塑料袋、铝制结构体 |
| Lao Coecco Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 胶粘填料、其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 贱金属锁具零件 | Schuco International KG | 德国 | $28 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $300 |
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $358 |
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2025-02-24 | 铝制结构体 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2023-03-31 | 夹层安全玻璃 | LAO COECCO CONSTRUCTION SOLE CO,. LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-31 | 钢化安全玻璃 | LAO COECCO CONSTRUCTION SOLE CO,. LTD | 越南 | $496 |
| 2023-03-31 | 胶粘填料 | LAO COECCO CONSTRUCTION SOLE CO,. LTD | 越南 | $415 |
| 2023-03-04 | 铝制结构体 | LAO COECCO CONSTRUCTION SOLE CO,. LTD | 老挝 | $1.8K |