ANOFA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANOFA
61
进口笔数
61
出口笔数
$2.96M
进口金额
$143.94M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107690130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD7KBWD |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Xóm Vang, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANOFA |
| 企业英文名称 | ANOFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Vang, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84944975286 |
| 邮箱 | anofa.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $2.96M |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $143.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.91M | 其他钢铁制品、车辆照明信号零件 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 18 | $53.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33 | 750W以下交流电机、传动部件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 18 | $142.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.37M | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、铝合金管 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $373 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $905 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.1K |