Bao Minh Tien Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO MINH TIếN
1
进口笔数
45
出口笔数
$27.7K
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-08-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1D48U5 |
| 成立日期 | 2016-02-27 |
| 联系地址 | Số 68 đường Phú Thuận, ấp Phú Lợi, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | BAO MINH TIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249 Bà Thiên, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84902068060 |
| 邮箱 | tmdvbaominhtien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $491.4K |
| 韩国 | 17 | $424.6K |
| 中国香港 | 4 | $68.4K |
| 日本 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.7K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellophane Noodles Mfg Cooperative | 韩国 | 6 | $223.1K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Anhui Real International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.9K | 其他淀粉 |
| Qingdao Aisipurui Co., Ltd. | 中国 | 9 | $178.0K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Meal Plus Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $137.7K | 改性淀粉 |
| SM INVESTMENT GROUP CO LTD | 中国香港 | 4 | $68.4K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Weifang Huiyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | 其他淀粉 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 1 | $27.7K | ||
| Deahan General Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.2K | 改性淀粉、其他淀粉 |
| Highone Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $200 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 越南 | $27.7K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他淀粉 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-06-22 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-12-31 | 其他淀粉 | ANHUI REAL INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2024-12-24 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-11-28 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-08-29 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-08-29 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-07-27 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-07-27 | 其他淀粉 | QINGDAO AISIPURUI CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-07-20 | 木薯淀粉 | CELLOPHANE NOODLES MFG COOPERATIVE | 韩国 | $31.1K |