Bao Minh Tien Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO MINH TIếN

1
进口笔数
45
出口笔数
$27.7K
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-08-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313665690
企查查编码QVNK1D48U5
成立日期2016-02-27
联系地址Số 68 đường Phú Thuận, ấp Phú Lợi, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO MINH TIẾN
企业英文名称BAO MINH TIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址249 Bà Thiên, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84902068060
邮箱tmdvbaominhtien@gmail.com
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110819其他淀粉

出口

HS 编码产品
110819其他淀粉
350510改性淀粉
110814木薯淀粉
210690其他食品制剂
110620西米/根茎粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$27.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$491.4K
韩国17$424.6K
中国香港4$68.4K
日本1$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.越南1$27.7K未梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cellophane Noodles Mfg Cooperative韩国6$223.1K木薯淀粉、其他淀粉
Anhui Real International Trade Co., Ltd.中国8$188.9K其他淀粉
Qingdao Aisipurui Co., Ltd.中国9$178.0K木薯淀粉、改性淀粉
Meal Plus Co., Ltd.韩国6$137.7K改性淀粉
SM INVESTMENT GROUP CO LTD中国香港4$68.4K木薯淀粉、改性淀粉
Weifang Huiyang International Trade Co., Ltd.中国3$63.2K其他淀粉
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国1$33.5K木薯淀粉、改性淀粉
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c1$27.7K
Deahan General Food Co., Ltd.韩国1$23.2K改性淀粉、其他淀粉
Highone Food Co., Ltd.韩国2$200其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20其他淀粉XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD越南$27.7K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26其他淀粉XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD中国$27.7K
2025-06-22其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$19.4K
2024-12-31其他淀粉ANHUI REAL INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$28.0K
2024-12-24其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.1K
2024-11-28其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.4K
2024-08-29其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.4K
2024-08-29其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.1K
2024-07-27其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.4K
2024-07-27其他淀粉QINGDAO AISIPURUI CO LTD中国$14.1K
2024-07-20木薯淀粉CELLOPHANE NOODLES MFG COOPERATIVE韩国$31.1K

相关企业 · 同类产品

Bao Minh Tien Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →