Hung Dong Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Hừng Đông

303
进口笔数
13
出口笔数
$124.60M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-18
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $984.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $337.8K · 5 笔出口 $673.2K · 4 笔2024-07进口 $555.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $608.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $894.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $845.0K · 5 笔出口 $112.7K · 1 笔2025-04进口 $1.37M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-06进口 $2.05M · 7 笔出口 $221.6K · 2 笔2025-07进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $367.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $746.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600.0K · 7 笔出口 $51.9K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $843.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500.9K · 6 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-06进口 $80.31M · 5 笔出口 $117.4K · 2 笔2026-07进口 $1.05M · 6 笔出口 $121.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.81M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.98M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $984.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $337.8K · 5 笔出口 $673.2K · 4 笔2024-07进口 $555.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $725.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $608.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $685.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $894.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.53M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $845.0K · 5 笔出口 $112.7K · 1 笔2025-04进口 $1.37M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-06进口 $2.05M · 7 笔出口 $221.6K · 2 笔2025-07进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $367.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $746.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $600.0K · 7 笔出口 $51.9K · 1 笔2026-01进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $843.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500.9K · 6 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-06进口 $80.31M · 5 笔出口 $117.4K · 2 笔2026-07进口 $1.05M · 6 笔出口 $121.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700151088
企查查编码QVN04CQJ1W
成立日期1998-05-20
联系地址Kho C4, Lô D, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA HỪNG ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho C4, Lô D, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842743742378
邮箱nhua-hd@hungdongplastic.com
传真06503742368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本208亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390230丙烯共聚物
820890其他机器刀具
848030模具

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国296$124.32M
中国2$166.0K
日本3$113.2K
中国台湾2$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$674.3K
中国4$673.2K
马来西亚1$112.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国1$79.85M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国288$43.69M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
DCO Environmental & Recycling爱尔兰3$454.8K高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$148.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国2$128.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Forhumt Group LLC中国1$101.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Itochu Corporation日本2$84.1K车身零件、其他车辆零件
Lemiba Group Co., Ltd.中国1$64.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
I Chemical Co., Ltd.日本1$44.7K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Polystar Machinery Co., Ltd.科特迪瓦2$5.1K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Plastic Enterprise Inc.中国4$673.2K聚丙烯聚合物
Amit Filaments印度4$347.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
AMIT FILAMENTS印度4$327.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
MEGA PLASTIC RESOURCES SDN BHD马来西亚1$112.7K其他苯乙烯聚合物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$68.6K
2026-07-17高密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$94.6K
2026-07-17高密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$10.8K
2026-07-17聚丙烯聚合物Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$70.7K
2026-07-14高密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$100.7K
2026-07-10高密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$31.0K
2026-07-10低密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$80.8K
2026-07-10聚丙烯聚合物Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$17.3K
2026-07-10聚丙烯聚合物Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$44.6K
2026-07-10低密度聚乙烯Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国$55.2K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18聚丙烯聚合物AMIT FILAMENTS印度$44.8K
2026-07-18聚丙烯聚合物AMIT FILAMENTS印度$76.5K
2026-06-10高密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$55.1K
2026-06-02低密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$21.7K
2026-06-02低密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$40.6K
2026-05-20高密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$22.0K
2026-05-20高密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$23.9K
2026-05-20高密度聚乙烯AMIT FILAMENTS印度$42.4K
2025-12-29低密度聚乙烯Amit Filaments印度$17.0K
2025-12-29低密度聚乙烯Amit Filaments印度$35.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Dong Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →