Anh Duy Medical Equipment Technology Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 人造身体部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIếT Bị Y Tế ANH DUY

311
进口笔数
0
出口笔数
$6.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $448.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $234.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $442.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $225.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $448.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $234.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $295.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $284.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $442.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $225.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312215970
企查查编码QVNJG0PPTD
成立日期2013-04-03
联系地址167/24/14 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY
企业英文名称ANH DUY MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址167/24/14 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
电话+84913753575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902139人造身体部件
900290其他光学元件
901850眼科仪器
300670医用凝胶制剂
901890其他医疗器具
401699其他硫化橡胶制品
420292其他塑纺箱盒
820320钳子镊子
841480其他气泵
902190残疾辅助器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度188$4.18M
德国57$1.44M
意大利25$790.2K
法国37$311.0K
斯洛伐克1$12.2K
土耳其1$262
美国1$50
日本1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lifeline Medical Devices Pvt. Ltd.印度155$3.92M其他光学元件、人造身体部件
Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国53$1.28M人造身体部件、其他零售药品
Amb Consult S.A.S.意大利22$696.5K医用凝胶制剂
ODC Industries法国30$272.2K眼科仪器、未装配光学元件
SHAH EYE CARE PRIVATE LIMITED印度33$252.5K其他医疗器具、眼科仪器
AMB Consult Sas德国5$163.8K眼科仪器
AMB CONSULT SAS法国3$93.7K医用凝胶制剂
MDJ SAS法国7$38.8K眼科仪器
Amb Consult S.A.S.斯洛伐克1$12.2K其他气泵
Focus Ophthalmics, LLC美国1$50眼科仪器、其他光学元件

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22人造身体部件Lifeline Medical Devices Pvt. Ltd.印度$12.5K
2026-07-14眼科仪器ODC Industries法国$9.1K
2026-07-14医用凝胶制剂Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国$15.9K
2026-07-14眼科仪器Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国$454
2026-07-14人造身体部件Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国$8.5K
2026-07-14医用凝胶制剂Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH德国$11.4K
2026-07-09医用凝胶制剂AMB CONSULT SAS意大利$96
2026-07-09医用凝胶制剂AMB CONSULT SAS意大利$1.9K
2026-07-09人造身体部件Lifeline Medical Devices Pvt. Ltd.印度$28.3K
2026-07-09医用凝胶制剂AMB CONSULT SAS意大利$1.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Duy Medical Equipment Technology Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →