Anh Duy Medical Equipment Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT THIếT Bị Y Tế ANH DUY
298
进口笔数
0
出口笔数
$6.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312215970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG0PPTD |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 167/24/14 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY |
| 企业英文名称 | ANH DUY MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167/24/14 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84913753575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 182 | $4.10M |
| 德国 | 53 | $1.34M |
| 意大利 | 23 | $717.0K |
| 法国 | 36 | $301.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $12.2K |
| 土耳其 | 1 | $262 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 日本 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifeline Medical Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 151 | $3.85M | 其他光学元件、人造身体部件 |
| Alsanza Medizintechnik und Pharma GmbH | 德国 | 49 | $1.18M | 人造身体部件、其他零售药品 |
| Amb Consult S.A.S. | 意大利 | 22 | $696.5K | 医用凝胶制剂 |
| ODC Industries | 法国 | 29 | $263.1K | 眼科仪器、未装配光学元件 |
| SHAH EYE CARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 31 | $249.9K | 其他医疗器具、其他硫化橡胶制品 |
| AMB Consult Sas | 德国 | 5 | $163.8K | 眼科仪器 |
| MDJ SAS | 法国 | 7 | $38.8K | 眼科仪器 |
| AMB CONSULT SAS | 法国 | 1 | $20.5K | 医用凝胶制剂 |
| Amb Consult S.A.S. | 斯洛伐克 | 1 | $12.2K | 其他气泵 |
| Focus Ophthalmics, LLC | 美国 | 1 | $50 | 其他光学元件、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 眼科仪器 | ODC INDUSTRIES | 法国 | $18.4K |
| 2026-03-17 | 人造身体部件 | LIFELINE MEDICAL DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $12.6K |
| 2026-03-17 | 人造身体部件 | LIFELINE MEDICAL DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2026-03-17 | 人造身体部件 | LIFELINE MEDICAL DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $686 |
| 2026-03-17 | 人造身体部件 | LIFELINE MEDICAL DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 医用凝胶制剂 | ALSANZA MEDIZINTECHNIK UND PHARMA GMBH | 德国 | $8.6K |
| 2026-03-16 | 医用凝胶制剂 | ALSANZA MEDIZINTECHNIK UND PHARMA GMBH | 德国 | $13.0K |
| 2026-03-13 | 医用凝胶制剂 | AMB CONSULT SAS | 意大利 | $732 |
| 2026-03-13 | 医用凝胶制剂 | AMB CONSULT SAS | 意大利 | $14.6K |
| 2026-03-13 | 医用凝胶制剂 | AMB CONSULT SAS | 意大利 | $4.9K |