Tuan Phat Equipment Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI THIếT Bị TUấN PHáT
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$2.80M
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108368896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26BWCE2 |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Số 10/244/141 Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THÁI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/244/141 Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84981523221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $340.3K |
| 日本 | 3 | $329.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $328.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $328.7K |
| 德国 | 2 | $317.0K |
| 阿联酋 | 2 | $316.9K |
| 老挝 | 4 | $46.6K |
| 中国 | 3 | $35.3K |
| 波兰 | 2 | $34.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $34.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in the Russian Federation | 越南 | 2 | $328.7K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Japan | 日本 | 2 | $317.1K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Australia | 越南 | 2 | $317.0K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in the Federal Republic of Germany | 越南 | 2 | $317.0K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in the United Arab Emirates | 越南 | 2 | $316.9K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in Poland | 越南 | 2 | $34.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| The Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam | 越南 | 3 | $34.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam | 越南 | 2 | $23.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam in the Republic of Thailand | 越南 | 2 | $23.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam | 越南 | 9 | $11.3K | 威士忌、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 数据处理机 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $937 |
| 2025-12-12 | 通信设备 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $22 |
| 2025-12-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $5.2K |
| 2025-12-12 | 非CRT电脑显示器 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $440 |
| 2025-12-12 | 其他电视摄像机 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $968 |
| 2025-12-12 | 数据处理机 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $937 |
| 2025-12-12 | 1000伏以下插头插座 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $7 |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $8 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 自动数据处理输入输出单元 | THE EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN POLAND | 波兰 | $60 |