THIEN HUONG TRADING & IMPORT-EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK THIêN HươNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$653.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316405098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R68ET3 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | 199 Phó Cơ Điều, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MỘT THÀNH VIÊN THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUONG ONE MEMBER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $653.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $418.6K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Xiamen Hengxinxuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.5K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| Xiamen Dalai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 卫生用品、橡胶塑料鞋件 |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Quanzhou Adore Care Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 卫生用品、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $900 |