MINHSANG CONSTRUCTION JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 履带推土机

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xây Dựng Minh Sáng

1
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2900594039
企查查编码QVNGP2SK91
成立日期2001-07-26
联系地址Xóm Đông Mỹ, Xã Đông Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XÂY DỰNG MINH SÁNG
企业英文名称MINHSANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Đông Mỹ, Xã Đông Hiếu, Nghệ An
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84383880818
邮箱minhsangjsc@gmail.com
传真0383880818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842911履带推土机
842940自行式压路机
842952360度挖掘机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$21.6K
日本1$19.8K
中国1$18.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH MINH SANG老挝1$59.4K履带推土机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-13自行式压路机CONG TY TNHH MINH SANG中国$18.0K
2023-01-13360度挖掘机CONG TY TNHH MINH SANG韩国$21.6K
2023-01-13履带推土机CONG TY TNHH MINH SANG日本$19.8K

相关企业 · 同类产品

MINHSANG CONSTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →