Viet Life Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT LIêU

97
进口笔数
0
出口笔数
$586.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316024790
企查查编码QVN5SMU9E1
成立日期2019-11-18
联系地址47/42/34 Bùi Đình Tuý, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT LIÊU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/42/34 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019118千瓦以下拖拉机
87019218-37千瓦拖拉机
843149土方机械零件
843290土壤机械零件
842952360度挖掘机
843229非圆盘耙及中耕机
87019337-75千瓦拖拉机
842951前端装载机
842911履带推土机
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本96$574.5K
韩国4$4.0K
意大利5$3.5K
英国2$1.3K
巴西2$1.2K
加拿大1$900
德国1$500
美国1$500

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshida & Co., Ltd.日本63$367.6K土方机械零件、18千瓦以下拖拉机
H-P Co., Ltd.日本14$86.8K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
San-Ei Act Co., Ltd.日本11$76.8K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Hamasaki Shokai Co., Ltd.日本6$37.1K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机
DUY ANH CORP CO., LTD日本2$15.5K自推进起重机、非电动叉车
Caros Co., Ltd.韩国1$2.7K其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$800
2026-04-12非电动叉车San-Ei Act Co., Ltd.日本$600
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$600
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$600
2026-04-12非电动叉车San-Ei Act Co., Ltd.日本$600
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-12360度挖掘机San-Ei Act Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-12非电动叉车San-Ei Act Co., Ltd.日本$600

相关企业 · 同类产品

Viet Life Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →