Viet Life Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT LIêU
97
进口笔数
0
出口笔数
$586.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316024790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SMU9E1 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 47/42/34 Bùi Đình Tuý, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT LIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/42/34 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $574.5K |
| 韩国 | 4 | $4.0K |
| 意大利 | 5 | $3.5K |
| 英国 | 2 | $1.3K |
| 巴西 | 2 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $900 |
| 德国 | 1 | $500 |
| 美国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshida & Co., Ltd. | 日本 | 63 | $367.6K | 土方机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| H-P Co., Ltd. | 日本 | 14 | $86.8K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | 11 | $76.8K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Hamasaki Shokai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $37.1K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| DUY ANH CORP CO., LTD | 日本 | 2 | $15.5K | 自推进起重机、非电动叉车 |
| Caros Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-04-12 | 非电动叉车 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-12 | 非电动叉车 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 非电动叉车 | San-Ei Act Co., Ltd. | 日本 | $600 |