HS Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HS

175
进口笔数
0
出口笔数
$689.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301217232
企查查编码QVN48ADCCS
成立日期2022-08-10
联系地址Khu 1, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HS
企业英文名称HS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
电话+84922111558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019218-37千瓦拖拉机
87019118千瓦以下拖拉机
843290土壤机械零件
87019337-75千瓦拖拉机
843229非圆盘耙及中耕机
87019475-130千瓦拖拉机
842720非电动叉车
842959其他机械铲
842710电动叉车
842952360度挖掘机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本174$684.6K
中国1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshin Co., Ltd.越南88$330.3K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Good Trading Inc.日本29$106.6K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Toei Co., Ltd.日本17$87.0K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Koga Export Co., Ltd.日本17$71.3K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Sun Select Japan Co., Ltd.日本9$31.9K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本4$21.5K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Eikichi International Logistics Co., Ltd.日本5$19.1K土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机
Market Enterprise Co., Ltd.日本2$8.8K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Himori Co., Ltd.日本2$6.7K18-37千瓦拖拉机、联合收割机
Narato Trade Co., Ltd.日本2$6.2K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非圆盘耙及中耕机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$74
2026-04-25非圆盘耙及中耕机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$74
2026-04-2418-37千瓦拖拉机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$347
2026-04-2418-37千瓦拖拉机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$322
2026-04-2418-37千瓦拖拉机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$309
2026-04-2418-37千瓦拖拉机Eikichi Tsusho Co., Ltd.日本$347
2026-04-2418千瓦以下拖拉机Koga Export Co., Ltd.日本$309
2026-04-2418千瓦以下拖拉机Koga Export Co., Ltd.日本$155
2026-04-2418千瓦以下拖拉机Koga Export Co., Ltd.日本$309
2026-04-2418-37千瓦拖拉机Koga Export Co., Ltd.日本$309

相关企业 · 同类产品

HS Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →