HS Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HS
175
进口笔数
0
出口笔数
$689.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48ADCCS |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HS |
| 企业英文名称 | HS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84922111558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 174 | $684.6K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 88 | $330.3K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Good Trading Inc. | 日本 | 29 | $106.6K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Toei Co., Ltd. | 日本 | 17 | $87.0K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Koga Export Co., Ltd. | 日本 | 17 | $71.3K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Sun Select Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $31.9K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.5K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Eikichi International Logistics Co., Ltd. | 日本 | 5 | $19.1K | 土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Market Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.8K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Himori Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.7K | 18-37千瓦拖拉机、联合收割机 |
| Narato Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.2K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-24 | 18-37千瓦拖拉机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $347 |
| 2026-04-24 | 18-37千瓦拖拉机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2026-04-24 | 18-37千瓦拖拉机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-24 | 18-37千瓦拖拉机 | Eikichi Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $347 |
| 2026-04-24 | 18千瓦以下拖拉机 | Koga Export Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-24 | 18千瓦以下拖拉机 | Koga Export Co., Ltd. | 日本 | $155 |
| 2026-04-24 | 18千瓦以下拖拉机 | Koga Export Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-04-24 | 18-37千瓦拖拉机 | Koga Export Co., Ltd. | 日本 | $309 |