Owasaki Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OWASAKI GROUP
5
进口笔数
4
出口笔数
$37.4K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-01-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110540449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3JAM49 |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Ngõ 138/51 đường Ỷ La, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OWASAKI GROUP |
| 企业英文名称 | OWASAKI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 138/51 đường Ỷ La, Tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84888388118 |
| 邮箱 | owasaki.vn@gmail.com |
| 官网 | owasaki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Victory Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他皮革制品 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 治疗按摩器具 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 非瓦楞折叠盒 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 齿轮及变速器 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-09 | 治疗按摩器具 | SUZHOU VICTORY ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-03 | 治疗按摩器具 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 锂离子电池 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-23 | 锂离子电池 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $191 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 人造纤维无纺布 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-01-08 | LED灯具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-01-08 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-07 | LED灯具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-07 | 人造纤维无纺布 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-12-10 | 金属框架软垫椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 金属框架软垫椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |