TAN PHAT TECHNOLOGY & COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Tấn Phát
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105898038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10U54M9 |
| 成立日期 | 2012-05-23 |
| 联系地址 | Số 14/17 Ngõ Giếng, phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TECHNOLOGY AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/17 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435135419 |
| 邮箱 | tanphat.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $239.4K |
| 中国台湾 | 4 | $212.9K |
| 中国 | 6 | $208.8K |
| 新加坡 | 1 | $156.2K |
| 西班牙 | 1 | $123.4K |
| 日本 | 1 | $99.6K |
| 越南 | 1 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYDMATECH LTD | 新加坡 | 4 | $528.6K | 通信设备、温控处理设备 |
| SYDMATECH LTD | 马来西亚 | 3 | $252.6K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| SYDMATECH LTD | 中国台湾 | 3 | $247.7K | 通信设备、绝缘电线 |
| SYDMATECH LTD | 中国 | 2 | $47.9K | 重型称重机、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国台湾 | $21.6K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国 | $58.4K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 新加坡 | $156.2K |
| 2025-02-28 | 其他自动数据处理系统 | SYDMATECH LTD | 马来西亚 | $62.7K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-02-28 | 存储单元 | SYDMATECH LTD | 马来西亚 | $47.0K |
| 2025-02-28 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-02-26 | 通信设备 | SYDMATECH LTD | 中国台湾 | $180.3K |