Viglacera Hanoi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Hà Nội
164
进口笔数
0
出口笔数
$4.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100774247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CQ752E |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Tầng 15 Toà nhà Viglacera, số 1, đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIGLACERA HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Toà nhà Viglacera, số 1, đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84243553007 |
| 邮箱 | info@viglacerahanoi.com.vn |
| 传真 | +84243854288 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $3.29M |
| 意大利 | 9 | $523.6K |
| 印度尼西亚 | 20 | $178.2K |
| 印度 | 14 | $56.0K |
| 德国 | 3 | $3.6K |
| 欧盟 | 1 | $2.2K |
| 波兰 | 2 | $460 |
| 越南 | 2 | $215 |
| 罗马尼亚 | 1 | $157 |
| 土耳其 | 2 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The One New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $573.3K | 制成颜料、黑色印刷墨水 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 25 | $404.7K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $168.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $158.1K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 9 | $136.3K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| PT Nippindo Kaolin Abadi | 印度尼西亚 | 8 | $106.8K | 高岭土 |
| Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $100.2K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Shandong Aokerola Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.2K | 高铝耐火陶瓷、陶瓷地砖 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 10 | $51.0K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $39.4K | 长石、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-17 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN LEED NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | KAMI MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | KAMI MATERIALS CO LTD | 中国 | $611 |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | KAMI MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |