Viglacera Hanoi Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Hà Nội

164
进口笔数
0
出口笔数
$4.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $117.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100774247
企查查编码QVN5CQ752E
成立日期2008-05-02
联系地址Tầng 15 Toà nhà Viglacera, số 1, đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HÀ NỘI
企业英文名称VIGLACERA HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15 Toà nhà Viglacera, số 1, đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84243553007
邮箱info@viglacerahanoi.com.vn
传真+84243854288
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
690919工业陶瓷制品
320710制成颜料
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
250700高岭土
252910长石
841350其他往复泵
382499其他化学制剂
690912高硬度工业陶瓷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$3.29M
意大利9$523.6K
印度尼西亚20$178.2K
印度14$56.0K
德国3$3.6K
欧盟1$2.2K
波兰2$460
越南2$215
罗马尼亚1$157
土耳其2$33

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The One New Materials Co., Ltd.中国15$573.3K制成颜料、黑色印刷墨水
Wellstar Asia Ltd.中国25$404.7K可玻化搪瓷、制成颜料
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国13$168.1K其他塑料制品、非办公金属家具
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国12$158.1K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Shan Dong King Glaze Co., Ltd.中国9$136.3K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
PT Nippindo Kaolin Abadi印度尼西亚8$106.8K高岭土
Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd.中国9$100.2K高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷
Shandong Aokerola Advanced Material Technology Co., Ltd.中国7$55.2K高铝耐火陶瓷、陶瓷地砖
PT Aneka Kaoline Utama印度尼西亚10$51.0K高岭土、玻璃粉/粒
Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd.印度9$39.4K长石、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2026-03-27工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-03-27工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-03-27工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2026-03-27高硬度工业陶瓷SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2026-03-17可玻化搪瓷FOSHAN LEED NEW MATERIALS CO LTD中国$10.5K
2026-03-13其他化学制剂DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD中国$12.5K
2026-02-26非黑印刷油墨KAMI MATERIALS CO LTD中国$7.4K
2026-02-26非黑印刷油墨KAMI MATERIALS CO LTD中国$611
2026-02-26非黑印刷油墨KAMI MATERIALS CO LTD中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Viglacera Hanoi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →