Ba Sam Building Materials Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU XâY DựNG BOSEN JIACAI
30
进口笔数
6
出口笔数
$1.28M
进口金额
$59.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-07-17
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201898344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF109JX |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố An Khê 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU XÂY DỰNG BOSEN JIACAI |
| 企业英文名称 | BOSEN JIACAI BUILDING MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Khê 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84898476592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.28M |
| 韩国 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $798.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jiacai Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.7K | 聚合物基油漆、其他聚醚 |
| Epin International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.5K | 商业广告材料、镀锌钢丝网 |
| Shenzhen Jacai Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 聚合物基油漆 |
| New Tide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 工业干燥机、制鞋机械 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Unicorn Worldwide Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 涂布纸卷、塑料涂布纸板 |
| Guangdong Youbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 石材磨床 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2026-02-28 | 非耐火灰浆 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-28 | 水泥添加剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-28 | 染料颜料 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-28 | 环氧树脂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-02-28 | 其他环氧化合物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-28 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 石材磨床 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-15 | 矿物粉碎机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-15 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-07-16 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-03-10 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-06 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-12-30 | 塑料地板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 塑料地板 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-17 | 聚合物基油漆 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.7K |