LINK EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM DV CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV VậN TảI QUốC Tế LINK EXPRESS
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316350145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWN4BFD |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 15/30/10 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV VẬN TẢI QUỐC TẾ LINK EXPRESS |
| 企业英文名称 | LINK EXPRESS INTERNATIONAL TRANSPORT TM-DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/30/10 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84975641404 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $9.4K |
| 越南 | 1 | $157 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nha May Nam Dao | 美国 | 5 | $1.4K | 机织绒布、其他塑料制品 |
| LIEN CHAN HUYNH | 美国 | 3 | $700 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NGUYEN TAM | 美国 | 2 | $573 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| KIM PHAM | 美国 | 2 | $566 | 其他塑料制品、其他果仁制品 |
| PRETTY NAILS | 美国 | 2 | $550 | 女式非合成套装、干洋葱 |
| Thanh T Dam | 美国 | 2 | $550 | 棉针织套装、女式纺织裤 |
| LENAS FASHION | 美国 | 2 | $510 | 其他塑料制品、女式非合成套装 |
| KIEN PHAM | 美国 | 2 | $499 | 其他钢铁制品、其他干鱼 |
| TRANG PHAM | 美国 | 2 | $490 | 玩具模型、女式纺织裤 |
| DOAN HONG QUAN | 美国 | 2 | $41 | 其他纤维纸板容器、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他纺织连衣裙 | YEN NGUYEN | 美国 | $78 |
| 2024-11-07 | 女式化纤睡衣 | YEN NGUYEN | 美国 | $36 |
| 2024-11-07 | 女式纺织裤 | YEN NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤及背心 | YEN NGUYEN | 美国 | $36 |
| 2024-11-07 | 棉针织T恤 | YEN NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2024-11-04 | 自粘塑料卷 | TRANG PHAM | 美国 | $4 |
| 2024-11-04 | 其他纺织连衣裙 | TRANG PHAM | 美国 | $36 |
| 2024-11-04 | 其他纺织夹克 | TRANG PHAM | 美国 | $32 |
| 2024-11-04 | 女式纺织裤 | TRANG PHAM | 美国 | $15 |
| 2024-11-04 | 女式非棉针织套装 | TRANG PHAM | 美国 | $80 |