Viet Nam Singapore International Petroleum Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế Việt Nam - Singapore
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$52.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103761398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN820RYFF |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | 107, C3 Làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ QUỐC TẾ VIỆT NAM - SINGAPORE |
| 企业英文名称 | VIET NAM - SINGAPORE INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2+4, Số 2/20 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02437921014 |
| 邮箱 | dinh.truong@vsoil.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $52.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $477 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-03-06 | 非轻质石油 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-10-05 | 非轻质石油 | PREC VN Co., Ltd. | 越南 | $923 |
| 2023-10-05 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2023-08-07 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-06-29 | 非轻质石油 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2023-06-28 | 非轻质石油 | PREC VN Co., Ltd. | 越南 | $463 |
| 2023-06-15 | 非轻质石油 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-06-15 | 非轻质石油 | PREC VN Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-08 | 非轻质石油 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |