Hansung Tech Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$36.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FHKVQQ |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 1194 khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSUNG TECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | HANSUNG TECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đương Hồ, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0976092538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $678 | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 清洁用布 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-30 | 其他纺织制品 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-10-30 | 塑料地板 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-30 | 其他塑胶鞋 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-30 | 非医用橡胶手套 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-30 | 毡呢无纺服装 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-10-30 | 其他头饰 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-10-30 | 其他人纤针织服装 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |