Thien An Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Thiên An
24
进口笔数
0
出口笔数
$404.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106772260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAPVN5G |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Số 36, Tổ 34, cụm 5, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Tổ 34, cụm 5, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982930168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $404.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tianhe Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.3K | 混合机、其他功能机器 |
| Nantong Feiyu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.2K | 灌装封口机、工业干燥机 |
| Changzhou Baokang Drying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 工业干燥机、其他农用机械 |
| Shanghai Puxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 非木预制建筑、灌装封口机 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Liaoyang Tianxing Centrifuge Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他离心机、离心机零件 |
| Jiangyin Longchang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 混合机、工业干燥机 |
| Shanghai Shenhu Packaging Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 灌装封口机、360度挖掘机 |
| Henan Baixin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 果蔬加工机械、农产品干燥机 |
| XIANGHONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | DONGGUAN QINGHEJI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-14 | 灌装封口机 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 称重秤 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 包装机械 | SHANGHAI TIANHE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |