An Shan International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN SHAN QUốC Tế

40
进口笔数
0
出口笔数
$834.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107575628
企查查编码QVNBTS0GSV
成立日期2016-09-26
联系地址Số 51, ngõ 444 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN SHAN QUỐC TẾ
企业英文名称AN SHAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51, ngõ 444 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84911077824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
210320番茄调味汁
151219葵花/红花油
151511粗亚麻籽油
151590其他植物油
100630碾磨大米
210310酱油
190230制备面食
210390混合调味料
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯31$765.0K
越南5$69.0K
中国2$22
韩国1$12
泰国1$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tikko Co., Ltd.俄罗斯19$486.9K未煮意面、番茄调味汁
TIKKO俄罗斯12$278.1K混合调味料、未煮意面
An Dinh Technology Development & Investment Co., Ltd.越南5$69.0K碾磨大米、糙米
Longkou Hengli Jiuzhou Longkou中国1$20制备面食
Koreapackline Co., Ltd.韩国1$12包装机械、食品加工机械
Nakorn Food Co., Ltd.泰国1$3其他食品制剂
Shandong Yipin Agro (Group) Co., Ltd.中国1$2混合调味料、醋制蔬菜

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10未煮意面TIKKO CO LTD俄罗斯$24.0K
2026-04-10未煮意面TIKKO CO LTD俄罗斯$24.0K
2026-03-24未煮意面TIKKO CO LTD俄罗斯$22.1K
2026-03-24酱油TIKKO CO LTD俄罗斯$1.2K
2026-03-24酱油TIKKO CO LTD俄罗斯$696
2025-11-21粗亚麻籽油TIKKO CO LTD俄罗斯$1.7K
2025-11-21其他植物油TIKKO CO LTD俄罗斯$4.6K
2025-11-21未煮意面TIKKO CO LTD俄罗斯$21.8K
2025-11-21番茄调味汁TIKKO CO LTD俄罗斯$900
2025-11-05未煮意面TIKKO CO LTD俄罗斯$24.0K

相关企业 · 同类产品

An Shan International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →