An Shan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN SHAN QUốC Tế
40
进口笔数
0
出口笔数
$834.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTS0GSV |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 51, ngõ 444 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN SHAN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | AN SHAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, ngõ 444 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84911077824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 210310 | 酱油 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 31 | $765.0K |
| 越南 | 5 | $69.0K |
| 中国 | 2 | $22 |
| 韩国 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tikko Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $486.9K | 未煮意面、番茄调味汁 |
| TIKKO | 俄罗斯 | 12 | $278.1K | 混合调味料、未煮意面 |
| An Dinh Technology Development & Investment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $69.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Longkou Hengli Jiuzhou Longkou | 中国 | 1 | $20 | 制备面食 |
| Koreapackline Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12 | 包装机械、食品加工机械 |
| Nakorn Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3 | 其他食品制剂 |
| Shandong Yipin Agro (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 混合调味料、醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未煮意面 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $24.0K |
| 2026-04-10 | 未煮意面 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $24.0K |
| 2026-03-24 | 未煮意面 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $22.1K |
| 2026-03-24 | 酱油 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 酱油 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $696 |
| 2025-11-21 | 粗亚麻籽油 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2025-11-21 | 其他植物油 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2025-11-21 | 未煮意面 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $21.8K |
| 2025-11-21 | 番茄调味汁 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $900 |
| 2025-11-05 | 未煮意面 | TIKKO CO LTD | 俄罗斯 | $24.0K |