Three Regions Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Ba Miền
8
进口笔数
0
出口笔数
$178.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700781169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEWAJR9 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Ngõ 11 Lý Nhân Tông, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG BA MIỀN |
| 企业英文名称 | THREE REGIONS COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 163, đường Lý Nhân Tông, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84989499980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $178.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Guangyu Warpknitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.5K | 非泡沫塑料片、非合成纤维防水布 |
| Jinan Zhongli Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 激光机床、螺纹方头螺钉 |
| Sichuan Great Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Ningbo Hongtong Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他离心泵、其他风扇 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | HAINING GUANGYU WARPKNITTING CO LTD | 中国 | $28 |