Phu Song Huong Import Export Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他软体动物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THủY SảN PHú SONG HườNG
1
进口笔数
43
出口笔数
$161.3K
进口金额
$1.29M
出口金额
2023-03-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301569476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5RSS0V |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | 165 Nguyễn Sinh Cung, Phường Phú Thượng, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHÚ SONG HƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU SONG HUONG IMPORT EXPORT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165 Nguyễn Sinh Cung, Phường Mỹ Thượng, TP Huế |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02343981999 |
| 邮箱 | soseafood.maianh@gmail.com |
| 官网 | soseafood.com.vn |
| 传真 | 02343981555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030488 | 冻鲨鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030488 | 冻鲨鱼片 |
| 030497 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| FO | 1 | $161.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $898.9K |
| 越南 | 4 | $218.5K |
| 中国台湾 | 4 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVP Fisheries Co., Ltd. | FO | 1 | $161.3K | 冻鲨鱼片 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumbo Produce Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $181.6K | 其他软体动物制品、冷冻章鱼 |
| MVP Fisheries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $163.9K | 其他冷冻鱼、冻鲨鱼片 |
| Jinbo General Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.6K | 其他软体动物制品、冷冻章鱼 |
| Buma Sea Food | 韩国 | 3 | $91.2K | 其他软体动物制品 |
| Chunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $77.4K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $75.9K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Pukyong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $64.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| EASY WAY TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $61.2K | 鲜芦笋、其他软体动物制品 |
| Mino Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $60.9K | 其他软体动物制品、其他豆类蔬菜 |
| Global Pujeon Co., Ltd. | 2 | $58.0K | 其他软体动物制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 冻鲨鱼片 | MVP FISHERIES CO.,LTD | FO | $161.3K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他软体动物制品 | GLOBAL PUJEON CO.,LTD | — | $36.0K |
| 2026-03-16 | 其他软体动物制品 | Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | $38.3K |
| 2026-03-06 | 其他软体动物制品 | Mino Food Co., Ltd. | 韩国 | $35.3K |
| 2026-02-12 | 其他软体动物制品 | Pukyong Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-02-11 | 其他软体动物制品 | SUNGDONG MARINE CO.,LTD | — | $34.1K |
| 2026-02-03 | 其他软体动物制品 | Kumbo Produce Co., Ltd. | 韩国 | $37.8K |
| 2026-01-28 | 其他软体动物制品 | Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | $33.7K |
| 2026-01-27 | 其他软体动物制品 | Buma Sea Food | 韩国 | $36.0K |
| 2026-01-14 | 其他软体动物制品 | Kumbo Produce Co., Ltd. | 韩国 | $37.8K |
| 2026-01-14 | 其他软体动物制品 | JINBO GENERAL TRADING CO LTD | 韩国 | $25.6K |