San Shang Vietnam Precision Mold & Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và PHụ KIệN CHíNH XáC SAN SHANG VIệT NAM

7
进口笔数
31
出口笔数
$27.5K
进口金额
$247.3K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $284 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $284 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301260220
企查查编码QVN54VB5BG
成立日期2023-10-04
联系地址Số 18, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU VÀ PHỤ KIỆN CHÍNH XÁC SAN SHANG VIỆT NAM
企业英文名称SAN SHANG VIETNAM PRECISION MOLD AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84966143643
邮箱tayu@ynshenghong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
741220铜合金管件
741980其他铜制品
841231气动直线发动机
902910计量计数器
680430手工磨刀石
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
902580组合测量仪器
680422陶瓷磨轮
831130金属焊条
820310手工锉刀
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
850511金属永磁体
731819其他螺纹紧固件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$240.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国7$27.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南26$242.8K其他钢铁制品、音频设备零件
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$944通信设备零件、其他塑料制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$572其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$33
2024-03-06气动直线发动机PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$61
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$33
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$167
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$33
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$308
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$196
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$33
2024-03-06其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.4K
2024-01-30其他钢铁制品PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.8K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22陶瓷磨轮AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$48
2026-04-22非螺纹垫圈AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$67
2026-04-22钢铁弹簧AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$57
2026-04-22其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-22钢铁弹簧AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$57
2026-04-22金属焊条AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$24
2026-04-22钢铁弹簧AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$57
2026-04-22金属焊条AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$36
2026-04-22非螺纹垫圈AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$67
2026-04-22其他钢铁制品AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

San Shang Vietnam Precision Mold & Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →