San Shang Vietnam Precision Mold & Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU Và PHụ KIệN CHíNH XáC SAN SHANG VIệT NAM
7
进口笔数
31
出口笔数
$27.5K
进口金额
$247.3K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54VB5BG |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 18, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU VÀ PHỤ KIỆN CHÍNH XÁC SAN SHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAN SHANG VIETNAM PRECISION MOLD AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84966143643 |
| 邮箱 | tayu@ynshenghong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $240.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $242.8K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $944 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $572 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-03-06 | 气动直线发动机 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |