Nguyen Gia Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ NGUYễN GIA

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $453.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $453.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107674160
企查查编码QVNAFQ7CAV
成立日期2016-12-20
联系地址Số nhà 16 ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA
企业英文名称NGUYEN GIA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16 ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913033261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
853710电力控制板
940290医用家具
854442带接头绝缘电线
300590医用敷料
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
841410真空泵
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$462.8K
爱尔兰16$452.6K
墨西哥15$103.6K
瑞典4$46.3K
中国6$33.3K
中国台湾4$26.8K
美国3$12.7K
匈牙利4$9.6K
新加坡1$829
英国1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCI Medical Asia Pte. Ltd.新加坡20$582.9K其他医疗器具、其他塑料制品
Terraplasma Medical GmbH德国2$462.7K其他医疗器具、其他诊断试剂
Sweden AB瑞典3$35.4K印刷机零件、医用家具
Joytech Healthcare Co., Ltd.中国1$29.6K非液体温度计、其他医疗器具
VISGENEER INC中国台湾4$26.8K其他诊断试剂、其他医疗器具
CARE OF SWEDEN AB瑞典1$10.8K医用家具
3M Innovation Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2311kg以下胶粘剂、自粘塑料片
HZ Sinton Network Technology Co., Ltd.俄罗斯1$24滚子链、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04医用家具CARE OF SWEDEN AB瑞典$10.8K
2026-01-15其他塑料制品KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$600
2026-01-15带接头绝缘电线KCI MEDICAL ASIA PTE LTD中国$772
2026-01-15真空泵KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$2.0K
2026-01-15其他塑料管材KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$8
2026-01-15其他光学测量仪KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$427
2026-01-15其他光学测量仪KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$422
2026-01-15带接头绝缘电线KCI MEDICAL ASIA PTE LTD中国$64
2026-01-15其他钢铁制品KCI MEDICAL ASIA PTE LTD爱尔兰$509
2026-01-15水净化机械KCI MEDICAL ASIA PTE LTD美国$57

相关企业 · 同类产品

Nguyen Gia Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →