Nguyen Gia Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ NGUYễN GIA
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107674160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFQ7CAV |
| 成立日期 | 2016-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngõ 88 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913033261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940290 | 医用家具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $462.8K |
| 爱尔兰 | 16 | $452.6K |
| 墨西哥 | 15 | $103.6K |
| 瑞典 | 4 | $46.3K |
| 中国 | 6 | $33.3K |
| 中国台湾 | 4 | $26.8K |
| 美国 | 3 | $12.7K |
| 匈牙利 | 4 | $9.6K |
| 新加坡 | 1 | $829 |
| 英国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCI Medical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $582.9K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Terraplasma Medical GmbH | 德国 | 2 | $462.7K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| Sweden AB | 瑞典 | 3 | $35.4K | 印刷机零件、医用家具 |
| Joytech Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| VISGENEER INC | 中国台湾 | 4 | $26.8K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| CARE OF SWEDEN AB | 瑞典 | 1 | $10.8K | 医用家具 |
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $231 | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| HZ Sinton Network Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $24 | 滚子链、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 医用家具 | CARE OF SWEDEN AB | 瑞典 | $10.8K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $600 |
| 2026-01-15 | 带接头绝缘电线 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 中国 | $772 |
| 2026-01-15 | 真空泵 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 其他塑料管材 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $8 |
| 2026-01-15 | 其他光学测量仪 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $427 |
| 2026-01-15 | 其他光学测量仪 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $422 |
| 2026-01-15 | 带接头绝缘电线 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 爱尔兰 | $509 |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | KCI MEDICAL ASIA PTE LTD | 美国 | $57 |