Minh Long Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Minh Long
285
进口笔数
12
出口笔数
$4.95M
进口金额
$27.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-01
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310623082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99E7XNW |
| 成立日期 | 2011-02-10 |
| 联系地址 | Số 9 Đường số 15, Khu dân cư Him Lam, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường 15, KDC Him Lam, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862567888 |
| 传真 | 0862569888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.83M |
| 以色列 | 22 | $1.10M |
| 韩国 | 53 | $651.5K |
| 美国 | 57 | $159.2K |
| 日本 | 17 | $80.9K |
| 波兰 | 12 | $67.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $53.4K |
| 捷克 | 5 | $8.9K |
| 德国 | 7 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $672 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 6 | $26.2K |
| 中国香港 | 4 | $700 |
| 丹麦 | 1 | $540 |
| 土耳其 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.62M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Meridian Bioscience Israel Ltd. | 以色列 | 22 | $1.10M | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co., Ltd. | 中国 | 15 | $800.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Medipia Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $286.2K | 医用消毒器、其他医疗器具 |
| Taewoong Medical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $211.4K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| JYP Global Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $132.6K | 第90章仪器零件、金属增强橡胶管 |
| LEO Medical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $82.2K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Beijing ZKSK Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $75.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Innovative Endoscopy Components, LLC | 美国 | 13 | $67.3K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Endoscopy Development Co. | 美国 | 14 | $26.6K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meridian Bioscience Israel Ltd. | 以色列 | 2 | $13.6K | 切片机零件、其他测量仪器 |
| Meridian Bioscience Israel | 以色列 | 4 | $12.7K | 电力控制板 |
| Ambu A/S | 丹麦 | 1 | $540 | 其他塑料管材、其他电视摄像机 |
| Hongkong Hengtongda Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $400 | 其他电诊设备 |
| HONGKONG HENGTONGDA | 中国香港 | 1 | $300 | 静止变流器、其他电诊设备 |
| EKUP Teknoloji | 土耳其 | 1 | $300 | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 医用导管 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | LEO MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 医用消毒器 | MEDIPIA CO., LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 医用消毒器 | MEDIPIA CO., LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | SHENZHEN BEACON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | SHENZHEN BEACON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $2.7K |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $100 |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $500 |
| 2025-12-01 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $700 |
| 2025-08-15 | 其他电诊设备 | EKUP TEKNOLOJI | 土耳其 | $300 |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $700 |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $200 |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $100 |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $900 |
| 2025-07-02 | 电力控制板 | MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL | 以色列 | $100 |