Minh Long Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Minh Long

285
进口笔数
12
出口笔数
$4.95M
进口金额
$27.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-01
最近出口
42
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $356.5K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $277.2K · 8 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $130.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.6K · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $89.1K · 10 笔出口 $300 · 1 笔2025-03进口 $202.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.2K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $85.4K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $85.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.7K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $146.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $193.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $356.5K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $277.2K · 8 笔出口 $100 · 1 笔2024-12进口 $130.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $89.6K · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $89.1K · 10 笔出口 $300 · 1 笔2025-03进口 $202.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.2K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-08进口 $85.4K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2025-09进口 $85.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.7K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $146.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310623082
企查查编码QVN99E7XNW
成立日期2011-02-10
联系地址Số 9 Đường số 15, Khu dân cư Him Lam, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG
企业英文名称MINH LONG TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 đường 15, KDC Him Lam, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862567888
传真0862569888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
901839医用导管
901819其他电诊设备
732690其他钢铁制品
841920医用消毒器
401699其他硫化橡胶制品
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
853710电力控制板
391739其他塑料管材
850440静止变流器
852859非CRT显示器
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
903290自动控制零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.83M
以色列22$1.10M
韩国53$651.5K
美国57$159.2K
日本17$80.9K
波兰12$67.3K
印度尼西亚8$53.4K
捷克5$8.9K
德国7$2.4K
中国台湾2$672

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列6$26.2K
中国香港4$700
丹麦1$540
土耳其1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd.中国47$1.62M其他医疗器具、医用导管
Meridian Bioscience Israel Ltd.以色列22$1.10M诊断试剂、分析仪器
Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co., Ltd.中国15$800.8K其他医疗器具、其他电诊设备
Medipia Co., Ltd.韩国18$286.2K医用消毒器、其他医疗器具
Taewoong Medical Co., Ltd.韩国18$211.4K人造身体部件、残疾辅助器具
JYP Global Co., Ltd.韩国16$132.6K第90章仪器零件、金属增强橡胶管
LEO Medical Co., Ltd.中国16$82.2K其他医疗器具、残疾辅助器具
Beijing ZKSK Technology Co., Ltd.中国13$75.3K其他医疗器具、医用导管
Innovative Endoscopy Components, LLC美国13$67.3K第90章仪器零件、其他医疗器具
Endoscopy Development Co.美国14$26.6K第90章仪器零件、其他医疗器具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meridian Bioscience Israel Ltd.以色列2$13.6K切片机零件、其他测量仪器
Meridian Bioscience Israel以色列4$12.7K电力控制板
Ambu A/S丹麦1$540其他塑料管材、其他电视摄像机
Hongkong Hengtongda Development Co., Ltd.中国3$400其他电诊设备
HONGKONG HENGTONGDA中国香港1$300静止变流器、其他电诊设备
EKUP Teknoloji土耳其1$300其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他医疗器具LEO MEDICAL CO LTD中国$280
2026-04-23医用导管LEO MEDICAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-23其他医疗器具LEO MEDICAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-23医用导管LEO MEDICAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-23其他医疗器具LEO MEDICAL CO LTD中国$280
2026-04-23其他医疗器具LEO MEDICAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-21医用消毒器MEDIPIA CO., LTD韩国$7.0K
2026-04-21医用消毒器MEDIPIA CO., LTD韩国$7.0K
2026-04-19其他医疗器具SHENZHEN BEACON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-19其他医疗器具SHENZHEN BEACON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$2.7K
2025-12-01电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$100
2025-12-01电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$500
2025-12-01电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$700
2025-08-15其他电诊设备EKUP TEKNOLOJI土耳其$300
2025-07-02电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$700
2025-07-02电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$200
2025-07-02电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$100
2025-07-02电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$900
2025-07-02电力控制板MERIDIAN BIOSCIENCE ISRAEL以色列$100

相关企业 · 同类产品

Minh Long Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →