Medeco Trading & Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MEDECO

85
进口笔数
1
出口笔数
$614.7K
进口金额
$441
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $441 · 1 笔2026-04进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $441 · 1 笔2026-04进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109345299
企查查编码QVN4XK5JCB
成立日期2020-09-18
联系地址2900A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MEDECO
企业英文名称MEDECO TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2900A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84903752858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
902190残疾辅助器具
901839医用导管
340250零售清洁粉剂
340119非盥洗用皂
701720实验室玻璃器皿
841989温控处理设备
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$292.9K
中国12$76.1K
英国12$72.7K
土耳其14$53.7K
中国台湾10$38.7K
德国8$35.4K
巴西5$24.6K
法国1$20.7K
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$441

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meta Biomed Co., Ltd.韩国21$287.9K牙科粘固剂、合成纤维扁条
AMITY LIMITED英国12$72.7K其他消毒剂、零售清洁粉剂
TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾12$50.8K其他医疗器具、医用导管
AMNOTEC International Medical GmbH德国8$35.4K其他医疗器具、医用家具
Kordon Tip Saglik Araç ve Gereçleri Ltd.土耳其7$25.2K其他诊断试剂、医用消毒器
Kordon Tip Ltd.土耳其6$22.1K环氧化物及衍生物、其他诊断试剂
Kolplast Ci S.A.巴西2$18.0K分析仪器、其他诊断试剂
Suzhou Frankenman Medical Equipment Co., Ltd.中国2$18.0K其他医疗器具
Seek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd.中国3$13.2K其他诊断试剂、血液制品
Kolplast CI Ltda.巴西3$6.5K分析仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMNOTEC International Medical GmbH德国1$441其他医疗器具、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售清洁粉剂AMITY LIMITED英国$7.2K
2026-04-28零售清洁粉剂AMITY LIMITED英国$7.2K
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$34
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$1.2K
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$34
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$792
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$792
2026-04-09医用导管TAIWAN SURGICAL CORP ORATION中国台湾$1.2K
2026-03-28零售清洁粉剂AMITY LIMITED英国$8.0K
2026-03-28零售清洁粉剂AMITY LIMITED英国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他医疗器具AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH德国$441

相关企业 · 同类产品

Medeco Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →