Medeco Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MEDECO
85
进口笔数
1
出口笔数
$614.7K
进口金额
$441
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109345299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XK5JCB |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | 2900A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MEDECO |
| 企业英文名称 | MEDECO TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2900A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84903752858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $292.9K |
| 中国 | 12 | $76.1K |
| 英国 | 12 | $72.7K |
| 土耳其 | 14 | $53.7K |
| 中国台湾 | 10 | $38.7K |
| 德国 | 8 | $35.4K |
| 巴西 | 5 | $24.6K |
| 法国 | 1 | $20.7K |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $441 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $287.9K | 牙科粘固剂、合成纤维扁条 |
| AMITY LIMITED | 英国 | 12 | $72.7K | 其他消毒剂、零售清洁粉剂 |
| TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $50.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 8 | $35.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Kordon Tip Saglik Araç ve Gereçleri Ltd. | 土耳其 | 7 | $25.2K | 其他诊断试剂、医用消毒器 |
| Kordon Tip Ltd. | 土耳其 | 6 | $22.1K | 环氧化物及衍生物、其他诊断试剂 |
| Kolplast Ci S.A. | 巴西 | 2 | $18.0K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Suzhou Frankenman Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 其他医疗器具 |
| Seek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 其他诊断试剂、血液制品 |
| Kolplast CI Ltda. | 巴西 | 3 | $6.5K | 分析仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 1 | $441 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | AMITY LIMITED | 英国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | AMITY LIMITED | 英国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $792 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $792 |
| 2026-04-09 | 医用导管 | TAIWAN SURGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-28 | 零售清洁粉剂 | AMITY LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2026-03-28 | 零售清洁粉剂 | AMITY LIMITED | 英国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他医疗器具 | AMNOTEC INTERNATIONAL MEDICAL GMBH | 德国 | $441 |