TMS Medical Equipment Trading & Manufacturing Inc.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Tms
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106892159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7CQK9W |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | LK 12-24 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ TMS |
| 企业英文名称 | TMS MEDICAL EQUIPMENT TRADING - MANUFACTURING INCORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, Ngõ 39, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84888813993 |
| 邮箱 | tmsmedical.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $678.9K |
| 菲律宾 | 16 | $634.3K |
| 土耳其 | 8 | $405.9K |
| 中国台湾 | 4 | $107.5K |
| 印度 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioteque Corp. Corporation | 菲律宾 | 15 | $607.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Farmasol Medical Products Inc. and Trade Co., A.S. | 土耳其 | 8 | $405.9K | 碳酸氢钠、其他医疗器具 |
| Foshan Biosun Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $380.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| FOSHAN BIOSUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $210.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| BIOTEQUE CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $134.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 1 | $78.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | 1 | $13.9K | 医用导管、注射器 |
| Dialife S.A. | 中国 | 1 | $9.2K | 硬质橡胶制品、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $675 |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $675 |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH | 中国 | $4.4K |