TMS Medical Equipment Trading & Manufacturing Inc.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Tms

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106892159
企查查编码QVNN7CQK9W
成立日期2015-07-10
联系地址LK 12-24 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ TMS
企业英文名称TMS MEDICAL EQUIPMENT TRADING - MANUFACTURING INCORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37, Ngõ 39, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84888813993
邮箱tmsmedical.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
283630碳酸氢钠
901832外科缝合针
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$678.9K
菲律宾16$634.3K
土耳其8$405.9K
中国台湾4$107.5K
印度1$13.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bioteque Corp. Corporation菲律宾15$607.8K其他医疗器具、医用导管
Farmasol Medical Products Inc. and Trade Co., A.S.土耳其8$405.9K碳酸氢钠、其他医疗器具
Foshan Biosun Medical Technology Co., Ltd.中国6$380.1K其他医疗器具、医用导管
FOSHAN BIOSUN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$210.8K医用导管、其他医疗器具
BIOTEQUE CORP ORATION中国台湾5$134.1K医用导管、其他医疗器具
Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch中国1$78.8K其他医疗器具、医用导管
POLY MEDICURE LIMITED印度1$13.9K医用导管、注射器
Dialife S.A.中国1$9.2K硬质橡胶制品、医用导管

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$4.4K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$6.4K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$6.4K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$8.1K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$675
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$8.1K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$675
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$19.8K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$19.8K
2026-04-08医用导管JIANGXI HONGDA MEDICAL EQUIPMENT GROUP LTD IMP & EXP BRANCH中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

TMS Medical Equipment Trading & Manufacturing Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →