Alphamed Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư Y Tế ALPHAMED

121
进口笔数
1
出口笔数
$2.41M
进口金额
$5
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-04-09
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 5 笔出口 $5 · 1 笔2025-05进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802307409
企查查编码QVN75GXR5Y
成立日期2015-10-09
联系地址Số 87/6 Đường TA 17A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87/6 Đường TA 17A, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84912343207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
300610外科缝合粘合材料
902000呼吸器具
382219诊断试剂
901832外科缝合针
300510医用粘性敷料
901910治疗按摩器具
382290其他诊断试剂
903300第90章仪器零件
940290医用家具

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.40M
美国18$731.7K
韩国13$178.0K
日本8$73.1K
印度8$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demetech Corp.美国16$635.0K外科缝合粘合材料、其他纺织制品
Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd.中国19$592.1K医用导管、其他医疗器具
Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国17$250.3K医用导管、呼吸器具
Ecan Medical Co., Ltd.中国10$237.6K医用导管、呼吸器具
Zeit Trading Co., Ltd.韩国4$118.4K未曝光卷装胶片、其他涂布纸
Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd.中国7$100.7K医用家具、残疾人用车
Nichiban (Thailand) Co., Ltd.泰国8$73.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Bionet Co., Ltd.韩国5$57.0K其他电诊设备、心电图仪
Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd.中国7$49.8K治疗呼吸装置、残疾人用车
Oscar Medicare Pvt. Ltd.印度8$26.7K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demetech Corp.越南1$5外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$265
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$265
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$954
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$195
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-09医用导管Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd.中国$234

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09外科缝合粘合材料Demetech Corp.越南$5

相关企业 · 同类产品

Alphamed Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →