Alphamed Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư Y Tế ALPHAMED
121
进口笔数
1
出口笔数
$2.41M
进口金额
$5
出口金额
2026-06-09
最近进口
2025-04-09
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802307409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75GXR5Y |
| 成立日期 | 2015-10-09 |
| 联系地址 | Số 87/6 Đường TA 17A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87/6 Đường TA 17A, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912343207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.40M |
| 美国 | 18 | $731.7K |
| 韩国 | 13 | $178.0K |
| 日本 | 8 | $73.1K |
| 印度 | 8 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demetech Corp. | 美国 | 16 | $635.0K | 外科缝合粘合材料、其他纺织制品 |
| Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd. | 中国 | 19 | $592.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $250.3K | 医用导管、呼吸器具 |
| Ecan Medical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $237.6K | 医用导管、呼吸器具 |
| Zeit Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $118.4K | 未曝光卷装胶片、其他涂布纸 |
| Hengshui Kanghao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.7K | 医用家具、残疾人用车 |
| Nichiban (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $73.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Bionet Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $57.0K | 其他电诊设备、心电图仪 |
| Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.8K | 治疗呼吸装置、残疾人用车 |
| Oscar Medicare Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $26.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demetech Corp. | 越南 | 1 | $5 | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $954 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-09 | 医用导管 | Jiangxi Yikang Medical Mechanical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $234 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 外科缝合粘合材料 | Demetech Corp. | 越南 | $5 |