An Phu Export Textile Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Xuất Khẩu An Phú
85
进口笔数
63
出口笔数
$554.3K
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-26
最近出口
16
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000981594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8RSJT1 |
| 成立日期 | 2012-07-11 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Mạnh Hà, thôn Vũ Xá, Xã An Đồng, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU EXPORT TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trần Mạnh Hà, thôn Vũ Xá, Xã A Sào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02273506370 |
| 传真 | 02273864770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $148.1K |
| 中国 | 18 | $142.3K |
| 韩国 | 18 | $104.6K |
| 美国 | 6 | $87.7K |
| 越南 | 19 | $27.8K |
| 瑞典 | 1 | $15.7K |
| 意大利 | 4 | $13.7K |
| 中国香港 | 5 | $12.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $545.9K |
| 加拿大 | 11 | $159.8K |
| 中国 | 1 | $119.4K |
| 韩国 | 5 | $72.1K |
| 越南 | 2 | $42.2K |
| 中国香港 | 3 | $33.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $14.3K |
| 英国 | 1 | $8.4K |
| 法国 | 1 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $179 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Move Plus Co., Ltd. | 越南 | 12 | $100.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Move Plus Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $84.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Lever Style Ltd. | 中国香港 | 7 | $76.3K | 塑料纽扣、彩色牛仔布 |
| LEVER STYLE LTD | 中国台湾 | 9 | $58.6K | 聚酯短纤织物、合成针织布 |
| Move Plus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.1K | 男童棉夹克、男式化纤大衣 |
| Lever Style Ltd. | 美国 | 4 | $37.4K | 智能卡、印刷标签 |
| LEVER STYLE LIMITED | 中国香港 | 8 | $24.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Blurr Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $17.7K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Lever Style Ltd. | 韩国 | 5 | $9.2K | 其他化纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blurr Korea | 韩国 | 49 | $588.5K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Move Plus | 中国 | 1 | $119.4K | 化纤女式大衣 |
| Blurr Korea | 美国 | 1 | $105.2K | 男式化纤大衣 |
| Ondo Inc. | 美国 | 1 | $52.6K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| UPGAIN (VN) MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.2K | 女式夹克、男式合成纤维夹克 |
| Move Plus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| DANURI Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.7K | 男式化纤服装、塑料衣着附件 |
| Blurr Korea | 加拿大 | 1 | $13.8K | 男式化纤大衣 |
| Masterbridgeplus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| DANURI CO., LTD | 中国香港 | 1 | $6.7K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国香港 | $14 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | LEVER STYLE LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-25 | 染色尼龙织物 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-25 | 包覆橡胶绳 | LEVER STYLE LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 中国香港 | $5 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 男式合成纤维夹克 | UPGAIN (VN) MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | UPGAIN (VN) MFG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 装饰流苏 | LEVER STYLE LIMITED | — | $696 |
| 2026-03-18 | 合成纤维缝纫线 | LEVER STYLE LIMITED | — | $195 |
| 2026-03-18 | 合成纤维缝纫线 | LEVER STYLE LIMITED | — | $19 |
| 2026-01-10 | 男式化纤裤 | DANURI CO., LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-01-10 | 男式合成纤维夹克 | DANURI CO., LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-01-08 | 男式化纤裤 | Blurr Korea | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 非棉针织背心 | Blurr Korea | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 男式化纤裤 | Blurr Korea | 中国香港 | $6.6K |