Nam Phung Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Nam Phụng
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$590.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601718277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPJ7CQP |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Tổ 23, Khóm Xuân Hòa, PhườngTịnh Biên, Thị xã Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHỤNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUNG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Tổ 23, Khóm Xuân Hòa, Phường Tịnh Biên, An Giang |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917909082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 119 | $555.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Hi-Tech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 105 | $304.9K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Rangsey Khanha Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $250.0K | PP/PE编织袋 |
| SL HI-TECH CO.,LTD | 2 | $35.5K | 塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 塑料容器 | SL HI-TECH CO.,LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | SL HI-TECH CO.,LTD | — | $900 |
| 2026-03-09 | 塑料容器 | SL HI-TECH CO.,LTD | — | $32.9K |
| 2025-12-30 | 塑料容器 | SL HI TECH CO LTD | 柬埔寨 | $34.7K |
| 2025-10-15 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-10-15 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2025-10-15 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-10-14 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-10-14 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-10-14 | PP/PE编织袋 | RANGSEY KHANHA CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |