Thien Viet Advertising & Trade Promotion Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo Và Xúc Tiến Thương Mại Thiên Việt
- 邮箱11
2
进口笔数
2
出口笔数
$9.0K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-05-18
最近进口
2025-05-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310984025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FD94N7 |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | 120 Đường 27, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET ADVERTISING AND TRADE PROMOTIONJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120 Đường 27, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903001612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| So Thuong Mai Tinh Takeo | 柬埔寨 | 1 | $6.3K | 麦芽啤酒、其他石制品 |
| So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | 1 | $2.7K | 其他零售药品、肉制品及香肠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| So Thuong Mai Tinh Takeo | 柬埔寨 | 1 | $6.3K | 麦芽啤酒、其他石制品 |
| So Thuong Mai Tinh Kandal | 柬埔寨 | 1 | $2.7K | 其他零售药品、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-18 | 3公斤内绿茶 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $140 |
| 2025-05-18 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $738 |
| 2025-05-18 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $655 |
| 2025-05-18 | 坚果及种子 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $150 |
| 2025-05-18 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-05-18 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-05-18 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $940 |
| 2025-05-18 | 其他石制品 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $672 |
| 2025-05-18 | 贱金属装饰品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-05-18 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $790 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-25 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $655 |
| 2025-05-25 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $940 |
| 2025-05-25 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $790 |
| 2025-05-25 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-05-25 | 麦芽啤酒 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $738 |
| 2025-05-25 | 其他石制品 | SO THUONG MAI TINH TAKEO | 柬埔寨 | $672 |
| 2025-05-20 | 3公斤内绿茶 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $140 |
| 2025-05-20 | 坚果及种子 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $150 |
| 2025-05-20 | 贱金属装饰品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-05-20 | 其他零售药品 | SO THUONG MAI TINH KANDAL | 柬埔寨 | $1.0K |