Hua Rui (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Hua Rui (Việt Nam)
26
进口笔数
0
出口笔数
$701.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702263277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ82VSP3 |
| 成立日期 | 2014-03-17 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 16, Khu nhà xưởng xây sẵn Mỹ Phước, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUA RUI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HUA RUI (VIET NAM) CO., LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 16, Khu nhà xưởng xây sẵn Mỹ Phước, Khu công ng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 18913269269 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 858.586亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $498.6K |
| 中国台湾 | 8 | $177.3K |
| 马来西亚 | 1 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ying Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $263.7K | 玻璃纤维粗纱、聚丙烯聚合物 |
| Hua Rui Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.6K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Hua Rui Group Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $177.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Hua Rui Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $25.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| 8ee0699849c6917c8b1f7eb8b1f93280 | 1 | $375 | ||
| 7d0a62924b4a5913e45cd0e5a97e317d | 1 | $270 | ||
| JANG SHENQ PLASTICS CO; LTD | 中国台湾 | 1 | $34 | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 非木制家具件 | HUA RUI GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-09-18 | 其他苯乙烯聚合物 | HUA RUI GROUP CO LTD | 马来西亚 | $25.5K |
| 2023-09-12 | 玻璃纤维粗纱 | HUA YING GROUP CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2023-09-12 | 其他苯乙烯聚合物 | HUA RUI GROUP CO.,LTD | 中国台湾 | $27.5K |
| 2023-09-05 | 聚丙烯聚合物 | HUA RUI GROUP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-07-19 | 聚丙烯聚合物 | HUA RUI GROUP CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-07-14 | 聚丙烯聚合物 | — | 中国台湾 | $270 |
| 2023-07-14 | 初级形态聚酰胺 | HUA RUI GROUP CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2023-07-14 | 聚丙烯聚合物 | JANG SHENQ PLASTICS CO; LTD | 中国台湾 | $34 |
| 2023-06-29 | 初级形态聚酰胺 | Titan Materials Sdn. Bhd. | 中国 | $375 |