Minh Hong Phuc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH HồNG PHúC
140
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317023091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDK091N |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | A2/17Q ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | MINHHONGPHUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2/17Q ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918716748 |
| 邮箱 | minhhongphuc2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $3.20M |
| 韩国 | 24 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Rule Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.36M | 其他不饱和聚酯、玻璃纤维粗纱 |
| Sewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.12M | 其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料 |
| Guangdong Bohao Composites Co., Ltd. | 中国 | 21 | $569.7K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
| Weiyuan Zehua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $246.3K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 19 | $238.8K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国香港 | 2 | $234.3K | 人造蜡、其他润滑剂 |
| Sichuan Sincere & Long Term Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.5K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.2K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| AMP Composites Co., Ltd. | 越南 | 7 | $112.6K | 化学粘合玻璃毡、其他玻璃纤维织物 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 人造蜡 | KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国 | $98.6K |
| 2025-02-25 | 人造蜡 | KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-25 | 人造蜡 | KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国 | $12.3K |
| 2024-10-10 | 其他不饱和聚酯 | CHANGZHOU RULE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2024-09-20 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-09-20 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $782 |
| 2024-09-20 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-20 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-07-18 | 人造蜡 | KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国 | $49.3K |
| 2024-07-18 | 人造蜡 | KONG NAM (HK) CHEMICAL CO | 中国 | $12.8K |