Hong Phat Electrical & Refrigeration Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Cơ ĐIệN LạNH HồNG PHáT
5
进口笔数
3
出口笔数
$31.8K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110589363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B1Y2X5 |
| 成立日期 | 2024-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 03 Ngõ 9 Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN LẠNH HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT REFRIGERATION MECHANICAL ELECTRICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 Ngõ 9 Thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0931379139 |
| 邮箱 | anhdohp226@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $31.8K | 硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipbuilding & Cooperation B.V. | 荷兰 | 3 | $3.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 硫化泡沫橡胶 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $367 |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $222 |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $703 |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶管 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他粘合剂≤1kg | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $376 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 硫化泡沫橡胶 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $182 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $173 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $165 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $72 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $276 |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $16 |
| 2026-01-23 | 硫化橡胶管 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $45 |
| 2026-01-23 | 泡沫橡胶板 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $147 |