KBS Taisei Refrigeration Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH KBS TAISEI
222
进口笔数
0
出口笔数
$12.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108729422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S2KCX4 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 17 Phố Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TAISEI |
| 企业英文名称 | TAISEI REFRIGERATION ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84842757575 |
| 邮箱 | ktt@kbs.vn |
| 官网 | kbs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $5.37M |
| 越南 | 32 | $3.88M |
| 印度 | 16 | $1.43M |
| 美国 | 7 | $1.06M |
| 泰国 | 37 | $626.5K |
| 马来西亚 | 9 | $120.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $3.42M | 精炼铜管、螺纹滚轧机 |
| SRF LIMITED | 印度 | 15 | $1.38M | 聚丙烯塑料、氟代烃衍生物 |
| The Harris Products Group | 美国 | 7 | $1.06M | 包覆焊条、压力测量仪 |
| Fujian Tongyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 16 | $729.6K | 精炼铜管件、止回阀 |
| Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $626.5K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Quzhou Shenyaa Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $481.3K | 氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Best Inc., Ltd. | 中国 | 10 | $380.0K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $333.2K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $189.8K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Superlon Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $120.6K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 泡沫橡胶板 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 泡沫橡胶板 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶管 | SUPERLON WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 氟代烃衍生物 | ZHEJIANG YONGHE REFRIGERANT CO. LTD | 中国 | $231.8K |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $685 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $212 |