KBS Taisei Refrigeration Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH KBS TAISEI
243
进口笔数
1
出口笔数
$13.57M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-06-01
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108729422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S2KCX4 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 17 Phố Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TAISEI |
| 企业英文名称 | TAISEI REFRIGERATION ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84842757575 |
| 邮箱 | ktt@kbs.vn |
| 官网 | kbs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $5.84M |
| 越南 | 32 | $3.88M |
| 美国 | 8 | $1.44M |
| 印度 | 16 | $1.43M |
| 泰国 | 46 | $825.7K |
| 马来西亚 | 12 | $158.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $3.88M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| THE HARRIS PRODUCTS | 美国 | 8 | $1.44M | 包覆焊条、压力测量仪 |
| SRF LIMITED | 印度 | 15 | $1.38M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $825.7K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Fujian Tongyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 16 | $729.6K | 精炼铜管件、止回阀 |
| Quzhou Shenyaa Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $481.3K | 氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Jiangyin Bondtape New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $360.4K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $240.8K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $195.2K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| SUPERLON WORLDWIDE SDN. BHD. | 马来西亚 | 11 | $158.2K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | 1 | $1.6K | 绝缘电线、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-07-23 | 泡沫橡胶板 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-07-23 | 泡沫橡胶板 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-07-20 | 铝箔 | Jiangyin Meiyuan Industries Corp. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $91 |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶管 | Aeroflex Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $76 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $305 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $166 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $528 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $291 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $67 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $127 |
| 2026-06-01 | 铝合金管 | CE SUPPLIES COOPERATION CO.,LTD | 柬埔寨 | $80 |