ETEC Technology Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP CôNG NGHệ ETEC

15
进口笔数
27
出口笔数
$398.8K
进口金额
$381.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-12进口 $66.0K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $79.6K · 2 笔2025-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201972439
企查查编码QVNE97GM7C
成立日期2019-07-02
联系地址Số 133 đường 5 cũ, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG NGHỆ ETEC
企业英文名称ETEC TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 133 đường 5 cũ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84975792972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机
851521自动电阻焊机
732690其他钢铁制品
845611激光机床
851531电弧焊机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
721499其他钢棒

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846390其他金属成型机
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$333.5K
加拿大1$65.0K
日本1$266

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本24$279.7K
中国1$67.5K
英国1$24.2K
越南1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hans Laser Industry Co., Ltd.中国1$100.0K激光机床、初级硅氧烷
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国2$86.8KH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
SGC E&C Co., Ltd.中国1$67.5K其他钢铁管件、螺纹钢制管件
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$66.0K激光机床、机床零件
Shenzhen Jialienda Welding Equipment Co., Ltd.中国7$61.3K非自动电弧焊机、自动电阻焊机
Shandong Liaocheng Jiuyang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd.中国1$14.8K镀涂钢板、其他钢棒
Jiangsu Xinguang Numerical Control Technology Co., Ltd.中国1$2.0K其他功能机器、激光机床
Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本1$266其他锻钢制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本24$279.7K其他钢铁制品
SGC E&C Co., Ltd.中国1$67.5K其他金属成型机、机床零件
Kort Propulsion Co., Ltd.英国1$24.2K其他钢铁制品
Co., Ltd.越南1$10.1K拉链零件、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电弧焊机SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-04-22电弧焊机SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$5.6K
2026-02-09电力控制板SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-02-09其他塑料制品SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$160
2026-02-09激光机床HANS LASER INDUSTRY CO LTD中国$100.0K
2026-02-09其他电气开关SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$15
2026-02-09齿轮及变速器SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$165
2026-02-09电力控制板SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$510
2025-12-09焊接机零件SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$27
2025-12-09电弧焊机SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD中国$8.8K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$535
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$458
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$638
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$535
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$458
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$154
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$857
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$95
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$857
2026-04-28其他钢铁制品Minato Seiki Iron Works Co., Ltd.日本$638

相关企业 · 同类产品

ETEC Technology Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →