ETEC Technology Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP CôNG NGHệ ETEC
15
进口笔数
27
出口笔数
$398.8K
进口金额
$381.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE97GM7C |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số 133 đường 5 cũ, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG NGHỆ ETEC |
| 企业英文名称 | ETEC TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133 đường 5 cũ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84975792972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $333.5K |
| 加拿大 | 1 | $65.0K |
| 日本 | 1 | $266 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $279.7K |
| 中国 | 1 | $67.5K |
| 英国 | 1 | $24.2K |
| 越南 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hans Laser Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 激光机床、初级硅氧烷 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| SGC E&C Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 激光机床、机床零件 |
| Shenzhen Jialienda Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.3K | 非自动电弧焊机、自动电阻焊机 |
| Shandong Liaocheng Jiuyang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 镀涂钢板、其他钢棒 |
| Jiangsu Xinguang Numerical Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他功能机器、激光机床 |
| Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 1 | $266 | 其他锻钢制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 24 | $279.7K | 其他钢铁制品 |
| SGC E&C Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 其他金属成型机、机床零件 |
| Kort Propulsion Co., Ltd. | 英国 | 1 | $24.2K | 其他钢铁制品 |
| Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 拉链零件、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电弧焊机 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 电弧焊机 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-09 | 激光机床 | HANS LASER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-09 | 其他电气开关 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-09 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-12-09 | 焊接机零件 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-12-09 | 电弧焊机 | SHENZHEN JIALIANDA WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $458 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $638 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $458 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $857 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $857 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Minato Seiki Iron Works Co., Ltd. | 日本 | $638 |